Operario-PR vs Ferroviária
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 2-1 Ferroviária tại Serie B, 23 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 38
- Sân vận động
- Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
- Phong độ
- LLDDW Operario-PR
- DWLWD Ferroviária
- 8' 0-1 Netinho · Alencar
- 26' Lucas Rodrigues
- 36' Carlão
- 37' Fabrício Daniel
- 45'+3 Erik do Nascimento
- HT0-1
- 46' ▲ Matheus Galdino ▼ Thiaguinho
- 56' ▲ Dudu Mosconi ▼ Leo Silva
- 63' ▲ Thiago Lopes ▼ Fabricio Daniel
- 63' ▲ Fabio ▼ Vitor Barreto
- 70' ▲ G. Ferreira ▼ Pedro Vilhena
- 76' ▲ Gabriel Souza ▼ Joao Gabriel
- 76' ▲ Jefferson ▼ Gabriel Feliciano
- 78' ▲ Kevin ▼ Lucas Rodrigues
- 78' Dudu Mosconi · Matheus Galdino 1-1
- 84' ▲ Albano ▼ Ricardinho
- 84' ▲ Ronaldo ▼ Netinho
- 90'+4 André Simplicio
- 90' Leo Gaucho11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 33Vagner 6.5
- 14Ryan Santos 6.9
- 4B. Rodrigues 6.3
- 2Joao Gabriel ▼ 76'
- 34Andre 6.7
- 27Gabriel Feliciano ▼ 76' 7.3
- 22Leo Silva ▼ 56' 6.7
- 13Thiaguinho ▼ 46' 6.3
- 30Pedro Vilhena ▼ 70' 7.5
- 70Leo Gaucho ⚽ 7.9
- 29Kaua Gomes 7.2
Dự bị 8
- 41M. A. dos Santos Filho
- 18Gabriel Souza ▲ 76' 6.9
- 36Leo Borges
- 93Renan Gustavo
- 6Jefferson ▲ 76' 6.6
- 35G. Ferreira ▲ 70'
- 97Dudu Mosconi ⚽ ▲ 56' 7.9
- 11Matheus Galdino ▲ 46' 6.6
- 41Denis Junior 6.7
- 2Lucas Rodrigues ▼ 78' 6.6
- 83Erik Nascimento 6.2
- 13Gustavo Medina 6.6
- 31Ze Mario 7.2
- 5Ricardinho ▼ 84' 6.6
- 10Fabricio Daniel ▼ 63' 6.7
- 8Alencar ⇢ 6.3
- 35Netinho ⚽ ▼ 84' 7.2
- 11Vitor Barreto ▼ 63' 6.7
- 92Carlao 6.6
Dự bị 12
- 95Filipe Costa
- 7Kevin ▲ 78' 6.5
- 4Vitor Mendes
- 22Ronaldo Alves
- 14Eric Melo
- 29Tarik
- 20Albano ▲ 84' 6.2
- 37Thiago Lopes ▲ 63' 6.7
- 9Ronaldo ▲ 84' 6.5
- 17Ze Hugo
- 23M. Thiago
- 80Fabio ▲ 63' 6.7
Thống kê
00⚑10
⚑330
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm13
5Trúng đích1
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
10Phạt góc3
2Việt vị1
17Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Cứu thua3
409Chuyền bóng270
338Chuyền chính xác202
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
60Trận đấu56
68Ghi được70
60Thủng lưới74
1.13Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai34