Ferroviária vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Ferroviária 0-0 Operario-PR tại Serie B, 26 tháng 7, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 19
- Phong độ
- DWLWD Ferroviária
- LLDDW Operario-PR
- 11' Albano
- 12' Albano
- 33' Brenno Pereira Silva
- 36' Thiago Lopes
- 41' Juan Zuluaga
- HT0-0
- 46' ▲ Jhemerson ▼ J. Zuluaga
- 46' ▲ Kleiton ▼ Brenno Pereira
- 58' Carlão
- 61' ▲ Fabricio Daniel ▼ Thiago Lopes
- 62' ▲ Ian Luccas ▼ Juninho
- 66' Gustavo Medina
- 76' ▲ Matheus Souza ▼ Rodrigo Rodrigues
- 76' ▲ Pedro Lucas ▼ Gabriel Feliciano
- 77' ▲ Ronaldo ▼ Carlao
- 77' ▲ Thayllon ▼ Alencar
- 82' ▲ Ademilson ▼ Vinicius Mingotti
- 90'+1 Thayllon
- 90'+2 ▲ Eric Melo ▼ Ricardinho
- FT0-0
Đội hình
- 41Denis Junior 9.5
- 7Kevin 7.3
- 13Gustavo Medina 7.9
- 22Ronaldo Alves 7.3
- 66Edson Lucas 7.6
- 8Alencar ▼ 77' 6.9
- 5Ricardinho ▼ 90' 6.9
- 37Thiago Lopes ▼ 61' 7.0
- 20Albano 3.0
- 77Juninho ▼ 62' 5.9
- 92Carlao ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 95Filipe Costa
- 9Ronaldo ▲ 77' 6.5
- 10Fabricio Daniel ▲ 61' 6.7
- 14Eric Melo ▲ 90'
- 17Victor Silva
- 25Ian Luccas ▲ 62' 6.7
- 31Ze Mario
- 43Joao Ramos
- 57Wesley Pomba
- 39Thayllon ▲ 77' 6.2
- 80Fabio
- 88Raoni
- 1Elias Curzel 7.3
- 18Gabriel Souza 7.6
- 30Joseph 7.6
- 16Miranda 7.9
- 27Gabriel Feliciano ▼ 76' 7.2
- 5Indio 7.9
- 8J. Zuluaga ▼ 46' 6.9
- 21Brenno Pereira ▼ 46' 6.3
- 10Boschilia 7.5
- 7Rodrigo Rodrigues ▼ 76' 6.7
- 9Vinicius Mingotti ▼ 82' 6.9
Dự bị 11
- 33Vagner
- 4J. Giraldo
- 6Jefferson
- 17Jhemerson ▲ 46' 7.7
- 19Matheus Souza ▲ 76' 7.0
- 22Leo Silva
- 32Kaua Gomes
- 36Nilson Junior
- 70Pedro Lucas ▲ 76' 6.9
- 75Kleiton ▲ 46' 6.9
- 99Ademilson ▲ 82' 6.3
Thống kê
14⚑4
⚑1620
23%Kiểm soát bóng77%
7Dứt điểm27
3Trúng đích6
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm15
1Bị chặn13
4Phạt góc16
0Việt vị4
9Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
172Chuyền bóng560
112Chuyền chính xác493
65%Chính xác chuyền88%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
56Trận đấu60
70Ghi được68
74Thủng lưới60
1.25Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai37