Athletic Club vs Paysandu Sport Club
Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 2-1 Paysandu Sport Club tại Serie B, 23 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 38
- Sân vận động
- Estádio Joaquim Portugal, São João Del Rei, Minas Gerais
- Phong độ
- LLLWL Athletic Club
- WLWLL Paysandu Sport Club
- 8' 0-1 Petterson Novaes · Edilson
- 22' Joao Miguel
- 43' Carlos Eduardo
- HT0-1
- 46' ▲ A. Da Cruz ▼ Guilherme Cachoeira
- 50' ▲ larley ▼ Lucca Carvalho
- 57' Gabriel Mesquita
- 60' ▲ Kauan Lindes ▼ Joao Miguel
- 61' ▲ Wesley Gasolina ▼ Douglas Pele
- 70' Pedro Goncalves
- 70' ▲ David Braga ▼ Chico Geraldes
- 73' ▲ Denilson ▼ Wendel
- 73' ▲ Vinicius Faria ▼ Petterson Novaes
- 77' A. Da Cruz · Yuri 1-1
- 84' Yefferson Quintana
- 87' A. Da Cruz 2-1
- 88' ▲ Kaua Hinkel ▼ Carlos Eduardo
- 88' ▲ Joao Marcos ▼ Marcelinho
- 90'+3 Kauan Lindes
- 90'+4 Pedro Goncalves
- 90' ▲ Fabricio Isidoro ▼ Welinton Torrao
- FT2-1
Đội hình
- 31Adriel 6.9
- 2Douglas Pele ▼ 61' 7.2
- 4Sidimar 6.9
- 15G. Indio 7.2
- 6Yuri ⇢ 7.6
- 38Sandry 7.2
- 20Joao Miguel ▼ 60' 6.9
- 7Welinton Torrao ▼ 90' 8.0
- 8Chico Geraldes ▼ 70' 7.2
- 47Guilherme Cachoeira ▼ 46' 6.7
- 21R. Tavares 6.9
Dự bị 12
- 25Glauco
- 52Wesley Gasolina ▲ 61' 7.2
- 45Edson Miranda
- 22Gabriel Ferreira
- 14Fabricio Isidoro ▲ 90'
- 10David Braga ▲ 70' 6.6
- 28Kauan Lindes ▲ 60' 7.2
- 70Eduardo Freire
- 11Ezequiel
- 23Luiz Filipe
- 27Alason Carioca
- 17A. Da Cruz ⚽2 ▲ 46' 8.0
- 12Gabriel Mesquita 7.7
- 2Edilson ⇢ 7.3
- 34Lucca Carvalho ▼ 50' 6.9
- 3Y. Quintana 6.9
- 21Bryan Borges 6.7
- 39P. Goncalves 6.5
- 43Ramon Vinicius 6.3
- 38Carlos Eduardo ▼ 88' 6.3
- 30Marcelinho ▼ 88' 7.3
- 26Wendel ▼ 73' 6.3
- 19Petterson Novaes ⚽ ▼ 73' 7.3
Dự bị 8
- 31Iago Hass
- 15larley ▲ 50' 6.3
- 16Henrique Salomoni
- 94Kaua Hinkel ▲ 88'
- 20Matheus Capixaba
- 22Joao Marcos ▲ 88'
- 98Denilson ▲ 73' 6.2
- 99Vinicius Faria ▲ 73' 6.2
Thống kê
02⚑8
⚑141
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm7
9Trúng đích4
5Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị0
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
473Chuyền bóng249
395Chuyền chính xác190
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu52
66Ghi được59
71Thủng lưới68
1.27Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai32