Paysandu Sport Club vs Athletic Club
Tỷ số chung cuộc: Paysandu Sport Club 1-1 Athletic Club tại Serie B, 29 tháng 7, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 19
- Phong độ
- WLWLL Paysandu Sport Club
- LLLWL Athletic Club
- 22' Welinton Torrao
- 24' 0-1 Welinton Torrao · Marcelo Ajul
- 26' Rodrigo Geladophản lưới 1-1
- 29' Bryan Borges
- HT1-1
- 46' ▲ Edilson ▼ Bryan Borges
- 48' Ronaldo Henrique
- 58' Fabricio Isidoro
- 62' ▲ Alason Carioca ▼ Max
- 71' Marlon Douglas
- 72' ▲ Vinicius Faria ▼ Marlon Douglas
- 77' ▲ Ezequiel ▼ Welinton Torrao
- 78' ▲ Ramon Martinez ▼ Anderson Leite
- 78' ▲ Marcelinho ▼ Denner
- 87' ▲ F. Martinez ▼ Fabricio Isidoro
- 87' ▲ Neto Costa ▼ David Braga
- 88' ▲ Andre Lima ▼ Ronaldo Henrique
- 89' Vinicius Faria
- 90'+2 Neto Costa
- FT1-1
Đội hình
- 12Gabriel Mesquita 7.9
- 21Bryan Borges ▼ 46' 6.7
- 6Thalisson 6.9
- 35Mauricio Antonio 6.9
- 16Reverson 7.0
- 29Anderson Leite ▼ 78' 7.0
- 25Ronaldo Henrique ▼ 88' 6.3
- 11Marlon Douglas ▼ 72' 6.7
- 20Denner ▼ 78' 7.5
- 10Mauricio Garcez 7.3
- 9Diogo Oliveira 7.0
Dự bị 12
- 13Matheus Nogueira
- 2Edilson ▲ 46' 7.0
- 3Y. Quintana
- 4Luan Freitas
- 44Thiago Heleno
- 94Patric Calmon
- 8Andre Lima ▲ 88'
- 27Ramon Martinez ▲ 78' 6.7
- 19Petterson Novaes
- 30Marcelinho ▲ 78' 6.7
- 92J. Benitez
- 99Vinicius Faria ▲ 72' 6.3
- 31Adriel 7.6
- 2Douglas Pele 7.0
- 43Marcelo Ajul ⇢ 8.0
- 4Sidimar 7.6
- 84Rodrigo Gelado 7.5
- 38Sandry 7.2
- 14Fabricio Isidoro ▼ 87' 6.6
- 7Welinton Torrao ⚽ ▼ 77' 7.5
- 10David Braga ▼ 87' 6.9
- 77Max ▼ 62' 6.7
- 21R. Tavares 7.3
Dự bị 12
- 1Jefferson Luis
- 25Glauco
- 52Wesley Gasolina
- 13Jhonatan Silva
- 33Leo Dourado
- 44Alex Nascimento
- 6Yuri
- 55F. Martinez ▲ 87'
- 11Ezequiel ▲ 77' 6.7
- 19Neto Costa ▲ 87'
- 27Alason Carioca ▲ 62' 6.9
- 96Matheus Guilherme
Thống kê
04⚑6
⚑630
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm15
6Trúng đích6
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
5Cứu thua5
332Chuyền bóng395
263Chuyền chính xác329
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu52
59Ghi được66
68Thủng lưới71
1.13Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai31