Ferroviária vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Ferroviária 1-2 Club Athletico Paranaense tại Serie B, 16 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 37
- Sân vận động
- Estádio Doutor Adhemar de Barros, Araraquara, São Paulo
- Phong độ
- DWLWD Ferroviária
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 3' Netinho
- 10' Gastón Benavídez
- 30' Felipinho
- 37' Kevin Viveros
- 45'+5 ▲ Leozinho ▼ Leo Derik
- HT0-0
- 46' ▲ Thiago Lopes ▼ Juninho
- 67' ▲ Kevin ▼ Lucas Rodrigues
- 68' ▲ Vitor Mendes ▼ Erik Nascimento
- 68' ▲ Fabio ▼ Fabricio Daniel
- 73' Fabio 1-0
- 78' ▲ Joao Cruz ▼ Felipinho
- 78' ▲ Renan Peixoto ▼ S. Mendoza
- 85' ▲ Luiz Fernando ▼ Patrick
- 85' 1-1 Joao Cruz
- 89' Fábio Soares
- 89' ▲ Ze Hugo ▼ Netinho
- 90'+3 Leozinho
- 90' 1-2 Renan Peixoto · Leozinho
- FT1-2
Đội hình
- 41Denis Junior 7.2
- 2Lucas Rodrigues ▼ 67' 7.2
- 83Erik Nascimento ▼ 68' 6.7
- 13Gustavo Medina 6.3
- 31Ze Mario 7.2
- 8Alencar 6.9
- 5Ricardinho 7.2
- 35Netinho ▼ 89' 6.7
- 10Fabricio Daniel ▼ 68' 7.5
- 92Carlao 6.5
- 77Juninho ▼ 46' 7.2
Dự bị 12
- 95Filipe Costa
- 4Vitor Mendes ▲ 68' 6.2
- 7Kevin ▲ 67' 6.0
- 14Eric Melo
- 17Ze Hugo ▲ 89' 6.3
- 20Albano
- 22Ronaldo Alves
- 25Ian Luccas
- 29Tarik
- 37Thiago Lopes ▲ 46' 6.2
- 80Fabio ⚽ ▲ 68' 7.2
- 23M. Thiago
- 23Santos 6.0
- 29G. Benavidez 7.0
- 13C. Teran 6.9
- 65Arthur Dias 6.9
- 61Leo Derik ▼ 45' 6.9
- 17S. Mendoza ▼ 78' 6.6
- 10B. Zapelli 7.2
- 5Felipinho ▼ 78' 6.5
- 88Patrick ▼ 85' 6.9
- 20Julimar 7.3
- 9K. Viveros 6.2
Dự bị 12
- 1Mycael
- 3Leo
- 7K. Velasco
- 8Giuliano
- 19Luiz Fernando ▲ 85' 6.6
- 21Leozinho ▲ 45' 7.2
- 22Madson
- 27Alan Kardec
- 31Raul
- 33J. F. Aguirre Tabares
- 57Joao Cruz ⚽ ▲ 78' 7.6
- 70Renan Peixoto ⚽ ▲ 78' 7.5
Thống kê
02⚑1
⚑940
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm21
1Trúng đích8
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn8
1Phạt góc9
3Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
6Cứu thua1
351Chuyền bóng403
280Chuyền chính xác338
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
56Trận đấu61
70Ghi được84
74Thủng lưới62
1.25Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai48