Club Athletico Paranaense vs Ferroviária
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 1-1 Ferroviária tại Serie B, 22 tháng 7, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- DWLWD Ferroviária
- HT0-0
- 46' Netinho
- 58' ▲ Dudu Kogitzki ▼ Patrick
- 58' ▲ K. Viveros ▼ Alan Kardec
- 63' S. Mendoza · B. Zapelli 1-0
- 65' ▲ Ian Luccas ▼ Netinho
- 65' ▲ Juninho ▼ Thayllon
- 74' ▲ Thiago Lopes ▼ Alencar
- 77' Thiago Lopes
- 82' 1-1 Juninho11m
- 83' ▲ Felipinho ▼ Raul
- 83' ▲ Joao Cruz ▼ Giuliano
- 84' Tarik Boschetti
- 88' ▲ Leozinho ▼ J. F. Aguirre Tabares
- 88' ▲ Joao Ramos ▼ Tarik
- 90'+9 Lucas Rodrigues
- 90'+5 Juninho
- 90'+5 Ronaldo Alves
- FT1-1
Đội hình
- 23Santos 6.6
- 45Belezi 7.7
- 33J. F. Aguirre Tabares ▼ 88' 7.2
- 3Leo 7.3
- 14Kaua Moraes 7.3
- 8Giuliano ▼ 83' 7.2
- 31Raul ▼ 83' 7.2
- 88Patrick ▼ 58' 7.2
- 17S. Mendoza ⚽ 8.3
- 10B. Zapelli ⇢ 7.6
- 27Alan Kardec ▼ 58' 7.0
Dự bị 12
- 1Mycael
- 28Habraao
- 65Arthur Dias
- 61Leo Derik
- 5Felipinho ▲ 83' 6.9
- 57Joao Cruz ▲ 83' 7.2
- 53Dudu Kogitzki ▲ 58' 6.2
- 7K. Velasco
- 9K. Viveros ▲ 58' 6.7
- 21Leozinho ▲ 88' 6.7
- 30Tevis
- 70Renan Peixoto
- 41Denis Junior 8.5
- 2Lucas Rodrigues 7.2
- 13Gustavo Medina 7.5
- 22Ronaldo Alves 7.0
- 66Edson Lucas 6.6
- 29Tarik ▼ 88' 6.2
- 20Albano 6.3
- 8Alencar ▼ 74' 6.3
- 35Netinho ▼ 65' 6.6
- 39Thayllon ▼ 65' 6.6
- 9Ronaldo 6.2
Dự bị 11
- 95Filipe Costa
- 1Leo Wall
- 7Kevin
- 43Joao Ramos ▲ 88' 6.2
- 25Ian Luccas ▲ 65' 6.5
- 77Juninho ⚽ ▲ 65' 7.2
- 37Thiago Lopes ▲ 74' 6.7
- 88Raoni
- 17Victor Silva
- 33Pedro Estevam
- 80Fabio
Thống kê
00⚑11
⚑150
59%Kiểm soát bóng41%
27Dứt điểm7
8Trúng đích2
12Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
11Phạt góc1
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng5
1Cứu thua7
478Chuyền bóng344
412Chuyền chính xác277
86%Chính xác chuyền81%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
61Trận đấu56
84Ghi được70
62Thủng lưới74
1.38Bàn thắng mỗi trận1.25
21Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai34