Ferroviária vs Paysandu Sport Club
Tỷ số chung cuộc: Ferroviária 2-2 Paysandu Sport Club tại Serie B, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ferroviária thắng 1, hòa 1, Paysandu Sport Club thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio Doutor Adhemar de Barros, Araraquara, São Paulo
- Phong độ
- DWLWD Ferroviária
- WLWLL Paysandu Sport Club
- 2' Carlao · Fabricio Daniel 1-0
- 15' 1-1 Thiago Heleno · Reverson
- 25' Ricardinho
- 31' 1-2 Wendel · Mauricio Garcez
- 36' Vitor Barreto
- 45'+6 Thalisson Gabriel
- HT1-2
- 46' ▲ Gustavo Nicola ▼ Petterson Novaes
- 60' ▲ Albano ▼ Vitor Barreto
- 66' Albano · Juninho 2-2
- 68' ▲ Thiago Lopes ▼ Fabricio Daniel
- 72' ▲ Marcelinho ▼ Ronaldo Henrique
- 79' ▲ Eric Melo ▼ Ze Mario
- 79' ▲ Tarik ▼ Ricardinho
- 79' ▲ Fabio ▼ Juninho
- 79' ▲ Lucca Carvalho ▼ Thiago Heleno
- 79' ▲ Vinicius Faria ▼ Wendel
- 89' ▲ Joao Marcos ▼ Denner
- FT2-2
Đội hình
- 41Denis Junior 6.3
- 2Lucas Rodrigues 7.2
- 44Maycon 6.6
- 22Ronaldo Alves 6.7
- 31Ze Mario ▼ 79' 7.0
- 8Alencar 7.2
- 5Ricardinho ▼ 79' 6.6
- 77Juninho ⇢ ▼ 79' 7.3
- 10Fabricio Daniel ⇢ ▼ 68' 7.3
- 92Carlao ⚽ 7.5
- 11Vitor Barreto ▼ 60' 7.2
Dự bị 12
- 95Filipe Costa
- 4Vitor Mendes
- 7Kevin
- 9Ronaldo
- 14Eric Melo ▲ 79' 6.6
- 17Ze Hugo
- 20Albano ⚽ ▲ 60' 7.6
- 27Hernani
- 29Tarik ▲ 79' 6.7
- 37Thiago Lopes ▲ 68' 6.7
- 80Fabio ▲ 79' 6.6
- 83Erik Nascimento
- 13Matheus Nogueira 7.9
- 2Edilson 6.2
- 6Thalisson 6.9
- 44Thiago Heleno ⚽ ▼ 79' 7.2
- 16Reverson ⇢ 7.2
- 25Ronaldo Henrique ▼ 72' 6.3
- 19Petterson Novaes ▼ 46' 6.2
- 20Denner ▼ 89' 6.9
- 8Andre Lima 6.3
- 10Mauricio Garcez ⇢ 7.2
- 26Wendel ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 10
- 12Gabriel Mesquita
- 22Joao Marcos ▲ 89' 6.2
- 30Marcelinho ▲ 72' 6.9
- 32A. Monteiro
- 34Lucca Carvalho ▲ 79' 6.9
- 36Gustavo Nicola ▲ 46' 6.6
- 38Carlos Eduardo
- 39P. Goncalves
- 98Denilson
- 99Vinicius Faria ▲ 79' 6.3
Thống kê
02⚑7
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm7
10Trúng đích3
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
1Cứu thua7
380Chuyền bóng344
300Chuyền chính xác256
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
56Trận đấu52
70Ghi được59
74Thủng lưới68
1.25Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai32