Paysandu Sport Club vs Ferroviária
Tỷ số chung cuộc: Paysandu Sport Club 2-1 Ferroviária tại Serie B, 30 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Paysandu Sport Club thắng 1, hòa 1, Ferroviária thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 14
- Phong độ
- WLWLL Paysandu Sport Club
- DWLWD Ferroviária
- 39' Ronaldo Alves
- 43' 0-1 Tarik · Juninho
- 45' Thalisson Gabriel
- 45' Albano
- HT0-1
- 46' ▲ Marcelinho ▼ Vinicius Faria
- 46' ▲ Thiago Heleno ▼ J. Novillo
- 58' ▲ Bryan Borges ▼ Thalisson
- 60' Juninho
- 60' ▲ Kevin ▼ Thiago Lopes
- 65' Marlon Douglas 1-1
- 69' Marcelinho 2-1
- 71' ▲ Ronaldo ▼ Albano
- 71' ▲ Igor Bolt ▼ Juninho
- 74' ▲ Denner ▼ Anderson Leite
- 80' ▲ Wesley Pomba ▼ Lucas Rodrigues
- 80' ▲ Quirino ▼ Carlao
- 82' ▲ Andre Lima ▼ Marlon Douglas
- 88' Denner Melz
- 88' Edson Lucas
- 90'+5 André
- FT2-1
Đội hình
- 12Gabriel Mesquita 6.7
- 4Luan Freitas 6.7
- 6Thalisson ▼ 58' 6.7
- 5J. Novillo ▼ 46' 6.3
- 16Reverson ⇢ 7.2
- 99Vinicius Faria ▼ 46' 6.3
- 29Anderson Leite ▼ 74' 7.2
- 25Ronaldo Henrique 7.3
- 10Mauricio Garcez 7.2
- 11Marlon Douglas ⚽ ▼ 82' 7.5
- 9Diogo Oliveira 7.0
Dự bị 12
- 13Matheus Nogueira
- 35Mauricio Antonio
- 19Petterson Novaes
- 20Denner ▲ 74' 6.5
- 21Bryan Borges ▲ 58' 7.3
- 22Eliel
- 26Wendel
- 27Ramon Martinez
- 30Marcelinho ⚽ ▲ 46' 7.3
- 8Andre Lima ▲ 82' 6.7
- 36Kevyn
- 44Thiago Heleno ▲ 46' 6.9
- 41Denis Junior 6.3
- 2Lucas Rodrigues ▼ 80' 6.7
- 43Joao Ramos 6.5
- 22Ronaldo Alves 6.3
- 66Edson Lucas 6.2
- 8Alencar 6.5
- 29Tarik ⚽ 7.5
- 37Thiago Lopes ▼ 60' 6.3
- 20Albano ▼ 71' 7.2
- 77Juninho ⇢ ▼ 71' 7.3
- 92Carlao ▼ 80' 6.2
Dự bị 10
- 95Filipe Costa
- 1Leo Wall
- 7Kevin ▲ 60' 6.2
- 9Ronaldo ▲ 71' 6.9
- 25Ian Luccas
- 39Thayllon
- 44Maycon
- 57Wesley Pomba ▲ 80' 6.9
- 70Igor Bolt ▲ 71' 6.7
- 99Quirino ▲ 80' 6.6
Thống kê
03⚑5
⚑540
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị1
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
1Cứu thua3
294Chuyền bóng290
207Chuyền chính xác201
70%Chính xác chuyền69%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu56
59Ghi được70
68Thủng lưới74
1.13Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai34