Atletico Goianiense vs Vila Nova
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 1-0 Vila Nova tại Serie B, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 3, hòa 2, Vila Nova thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- LDWWD Atletico Goianiense
- WWDWL Vila Nova
- 35' Pedro Romano
- 44' Tito
- HT0-0
- 46' ▲ Jean Dias ▼ Dudu Marques
- 56' ▲ Maranhao ▼ Lele
- 63' ▲ Vinicius Paiva ▼ Andre Luis
- 66' Yuri Alves 1-0
- 68' ▲ Valdir Junior ▼ F. Martinez
- 68' ▲ Ariel ▼ Robert Conceicao
- 72' ▲ Dodo ▼ Ralf
- 72' ▲ Bruno Mendes ▼ Gabriel Poveda
- 76' Willian Formiga
- 79' Ariel Gomes
- 79' Paulo Vítor
- 79' Guilherme Romão
- 79' Tiago Pagnussat
- 79' Bruno Mendes
- 79' Elias Lira Nogueira Júnior
- 82' ▲ Jean Mota ▼ Igor Henrique
- 82' ▲ Gustavo Paje ▼ Guilherme Parede
- 83' ▲ Kelvin ▼ Yuri Alves
- 90' Vinicius Paiva
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Vitor
- 2Dudu Marques▼ 46'
- 3Tito
- 4Adriano Martins
- 6Guilherme Romao
- 8Ronald
- 5Luizao
- 7F. Martinez▼ 68'
- 10Robert Conceicao▼ 68'
- 11Yuri Alves▼ 83'
- 9Lele▼ 56'
Dự bị 10
- 12Vladimir
- 13Valdir Junior▲ 68'
- 14Wallace
- 15Heron
- 16Kauan Rodrigues
- 18Danielzinho
- 17Ariel▲ 68'
- 19Jean Dias▲ 46'
- 20Kelvin▲ 83'
- 21Maranhao▲ 56'
- 99Halls
- 2Elias
- 4Pedro Romano
- 3Tiago Pagnussat
- 13Willian Formiga
- 27Igor Henrique▼ 82'
- 8Ralf▼ 72'
- 5Joao Vieira
- 7Andre Luis▼ 63'
- 9Gabriel Poveda▼ 72'
- 77Guilherme Parede▼ 82'
Dự bị 11
- 30Mauricio Kozlinski
- 22Thalys
- 14Weverton
- 6Higor
- 17Jean Mota▲ 82'
- 23Nathan Melo
- 10Dodo▲ 72'
- 11Vinicius Paiva▲ 63'
- 18Gustavo Paje▲ 82'
- 20Bruno Mendes▲ 72'
- 21Ruan Ribeiro
Thống kê
04⚑1
⚑260
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm10
4Trúng đích4
8Chệch đích5
4Bị chặn1
1Phạt góc2
3Việt vị2
11Phạm lỗi20
4Thẻ vàng6
4Cứu thua3
278Chuyền bóng308
79%Chính xác chuyền80%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
56Trận đấu59
63Ghi được61
54Thủng lưới56
1.13Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai31