Vila Nova vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Vila Nova 2-1 Atletico Goianiense tại Serie B, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vila Nova thắng 5, hòa 2, Atletico Goianiense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio Onésio Brasileiro Alvarenga, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- WWDWL Vila Nova
- LDWWD Atletico Goianiense
- 16' ▲ Rhaldney ▼ Matheus Sales
- 22' ▲ João Lucas ▼ Igor Henrique
- 27' João Lucas
- 35' Bruno Tubarão
- HT0-0
- 46' ▲ Dodô ▼ Shaylon
- 48' 0-1 Luiz Felipe · Luiz Fernando
- 65' Bruno Tubarão
- 65' Bruno Tubarão
- 68' ▲ Neto Pessoa ▼ Caio Dantas
- 68' ▲ Henrique Almeida ▼ Sousa
- 68' ▲ Luciano Naninho ▼ João Lucas
- 69' ▲ Rodrigo Soares ▼ Lucas Esteves
- 69' ▲ Heron ▼ Gustavo Coutinho
- 72' Luciano Naninho
- 76' ▲ Ronald ▼ Juan Christian
- 80' Rodrigo Gelado · Cristiano 1-1
- 82' Luciano Naninho
- 82' Luciano Naninho
- 85' ▲ Airton ▼ Kelvin
- 88' Heron
- 90'+5 Rafael Donato
- 90'+4 Rafael Donato · Henrique Almeida 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 25Dênis Júnior
- 2Marcelinho
- 5Rafael Donato
- 3Doma
- 6Rodrigo Gelado
- 23Igor Henrique ▼ 22'
- 18Cristiano
- 15Sousa ▼ 68'
- 11Juan Christian ▼ 76'
- 19Caio Dantas ▼ 68'
- 77Guilherme Parede
Dự bị 12
- 8João Lucas ▲ 22'
- 9Neto Pessoa ▲ 68'
- 91Henrique Almeida ▲ 68'
- 20Luciano Naninho ▲ 68'
- 17Ronald ▲ 76'
- 16Marquinhos Pedroso
- 21Romarinho
- 7Marlone
- 22Léo Duarte
- 10Lourenço
- 1Vanderlei
- 4Jean Pierre
- 1Ronaldo
- 2Bruno Tubarão
- 3Luiz Felipe
- 4Alix
- 6Lucas Esteves ▼ 69'
- 8Gabriel Baralhas
- 5Matheus Sales ▼ 16'
- 7Kelvin ▼ 85'
- 10Shaylon ▼ 46'
- 11Luiz Fernando
- 9Gustavo Coutinho ▼ 69'
Dự bị 12
- 19Rhaldney ▲ 16'
- 20Dodô ▲ 46'
- 13Rodrigo Soares ▲ 69'
- 15Heron ▲ 69'
- 21Airton ▲ 85'
- 14Emerson Santos
- 18Matheus Peixoto
- 16Igor Ribeiro
- 23Daniel
- 22Matheus Régis
- 12Diego Loureiro
- 17Marcos Serrato
Thống kê
14⚑6
⚑431
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm10
4Trúng đích4
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
435Chuyền bóng309
351Chuyền chính xác210
81%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
53Trận đấu58
67Ghi được100
39Thủng lưới65
1.26Bàn thắng mỗi trận1.72
22Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai63