Cuiaba vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 0-1 Novorizontino tại Serie B, 8 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 31
- Phong độ
- WWDWL Cuiaba
- DWWWW Novorizontino
- 12' Jean Irmer
- HT0-0
- 46' ▲ Luis Oyama ▼ Jean Irmer
- 46' ▲ Tavinho ▼ Romulo
- 57' 0-1 Waguininho · Robson
- 60' ▲ Carlos Alberto ▼ Nino Paraiba
- 61' ▲ De Lucca ▼ Nathan Pelae
- 61' ▲ Juan Christian ▼ Jader
- 65' Dantas
- 71' Robson
- 81' ▲ F. Pasadore ▼ Sander
- 81' ▲ Bruno Jose ▼ Pablo Dyego
- 87' ▲ Victor Barbara ▼ A. Martinez
- 90'+8 Max
- 90'+9 Luís Oyama
- 90'+6 Waguininho
- 90'+6 ▲ Rafael Donato ▼ Waguininho
- FT0-1
Đội hình
- 50Luan Polli 6.3
- 22Nino Paraiba ▼ 60' 6.6
- 3Bruno Alves 6.9
- 4Nathan Pelae ▼ 61' 6.9
- 6Sander ▼ 81' 6.9
- 8Max Alves 6.9
- 7A. Martinez ▼ 87' 6.6
- 20David Miguel 6.9
- 27Denilson Alves 7.3
- 10Jader ▼ 61' 6.3
- 25Alisson Safira 7.2
Dự bị 12
- 12Guilherme Nogueira
- 11Carlos Alberto ▲ 60' 6.7
- 13Guilherme Mariano
- 16F. Pasadore ▲ 81' 6.3
- 23Marcelo Henrique
- 30Lucas Mineiro
- 45De Lucca ▲ 61' 6.9
- 47Victor Barbara ▲ 87' 6.7
- 66Nathan Cruz
- 70Juan Christian ▲ 61' 7.2
- 77Jadson
- 91Luisao
- 1Airton 8.3
- 26Dantas 7.3
- 37Cesar Martins 7.5
- 4Patrick 7.5
- 88Patrick Brey 7.3
- 25Romulo ▼ 46' 6.3
- 5Jean Irmer ▼ 46' 6.7
- 47Fabio Matheus 7.0
- 7Pablo Dyego ▼ 81' 6.6
- 11Robson ⇢ 6.5
- 30Waguininho ⚽ ▼ 90' 8.3
Dự bị 11
- 93Jordi
- 3Rafael Donato ▲ 90'
- 6Luis Oyama ▲ 46' 6.9
- 8Willian Farias
- 9Lucca
- 10Matheus Frizzo
- 15Tavinho ▲ 46' 6.6
- 17Bruno Jose ▲ 81' 6.7
- 19Leo Tocantins
- 20Airton 8.3
- 22O. Ruiz
Thống kê
01⚑7
⚑341
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm8
6Trúng đích3
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
395Chuyền bóng293
334Chuyền chính xác215
85%Chính xác chuyền73%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
51Trận đấu56
66Ghi được61
51Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai38