Novorizontino vs Cuiaba
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 3-0 Cuiaba tại Serie B, 15 tháng 6, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 12
- Phong độ
- DWWWW Novorizontino
- WWDWL Cuiaba
- 21' Marlon 1-0
- 40' Jean Irmer
- 40' Jean Irmer
- 44' Denilson
- 45'+2 ▲ Willian Farias ▼ Lucca
- HT1-0
- 46' ▲ Lucas Mineiro ▼ Denilson Alves
- 46' ▲ Jadson ▼ Leonardo Ataide
- 58' ▲ Alisson Safira ▼ Juan Christian
- 65' ▲ Luis Oyama ▼ Marlon
- 65' ▲ Airton ▼ Bruno Jose
- 73' ▲ David Miguel ▼ Derik Lacerda
- 75' Alisson Safira
- 76' Alisson Safira
- 78' ▲ Lucas Cardoso ▼ Max Alves
- 82' Matheus Frizzo11m 2-0
- 85' César Martins
- 90' ▲ Leo Tocantins ▼ Pablo Dyego
- 90' ▲ Patrick Brey ▼ Fabio Matheus
- 90' Airton · Cesar Martins 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Airton 9.0
- 31Igor Formiga 7.9
- 37Cesar Martins ⇢ 7.9
- 26Dantas 7.3
- 47Fabio Matheus ▼ 90' 6.2
- 17Bruno Jose ▼ 65' 7.0
- 28Marlon ⚽ ▼ 65' 7.2
- 5Jean Irmer 5.2
- 10Matheus Frizzo ⚽ 7.2
- 9Lucca ▼ 45' 6.6
- 7Pablo Dyego ▼ 90' 7.0
Dự bị 12
- 93Jordi
- 2Rodrigo Soares
- 6Luis Oyama ▲ 65' 7.2
- 8Willian Farias ▲ 45' 6.6
- 14Gabriel Correia
- 15Tavinho
- 16Antony
- 18Pedro Balotelli
- 19Leo Tocantins ▲ 90' 6.7
- 20Airton ⚽ ▲ 65' 7.3
- 22O. Ruiz
- 88Patrick Brey ▲ 90' 6.6
- 14Mateus Pasinato 6.7
- 98Matheusinho 7.2
- 13Guilherme Mariano 6.3
- 33Alan Empereur 6.9
- 2Leonardo Ataide ▼ 46' 6.2
- 70Juan Christian ▼ 58' 6.9
- 45De Lucca 6.9
- 27Denilson Alves ▼ 46' 6.6
- 22Derik Lacerda ▼ 73' 7.5
- 8Max Alves ▼ 78' 7.6
- 9Edu 7.3
Dự bị 10
- 12Guilherme Nogueira
- 3Bruno Alves
- 4Nathan Pelae
- 20David Miguel ▲ 73' 6.3
- 23Marcelo Henrique
- 25Alisson Safira ▲ 58' 5.7
- 30Lucas Mineiro ▲ 46' 6.5
- 55Calebe Costa
- 77Jadson ▲ 46' 6.9
- 99Lucas Cardoso ▲ 78' 6.7
Thống kê
11⚑2
⚑411
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm18
6Trúng đích9
3Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn3
2Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
9Cứu thua3
297Chuyền bóng474
228Chuyền chính xác405
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
56Trận đấu51
61Ghi được66
50Thủng lưới51
1.09Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai37