Vila Nova vs CRB
Tỷ số chung cuộc: Vila Nova 2-0 CRB tại Serie B, 23 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vila Nova thắng 3, hòa 0, CRB thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Sân vận động
- Estádio Onésio Brasileiro Alvarenga, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- WWDWL Vila Nova
- DWLWW CRB
- 19' Gustavo Paje 1-0
- 25' Breno Herculano
- 34' Tiago Pagnussat
- 34' ▲ Weverton ▼ Tiago Pagnussat
- 39' Luis Segovia
- HT1-0
- 46' ▲ Guilherme Parede ▼ Gustavo Paje
- 46' ▲ Giovanni ▼ Willian Pottker
- 46' ▲ Douglas Baggio ▼ Gege
- 46' Bruno Xavier · Guilherme Parede 2-0
- 53' ▲ Leo Campos ▼ Hayner
- 53' ▲ Mikael ▼ Breno Herculano
- 59' ▲ Andre Luis ▼ Gabriel Poveda
- 63' Willian Formiga
- 66' ▲ Ralf ▼ Bruno Xavier
- 67' ▲ Ruan Ribeiro ▼ Elias
- 71' ▲ Crystopher Ribeiro ▼ Danielzinho
- FT2-0
Đội hình
- 99Halls
- 2Elias▼ 67'
- 4Walisson Maia
- 3Tiago Pagnussat▼ 34'
- 13Willian Formiga
- 18Arilson
- 5Joao Vieira
- 21Gustavo Paje▼ 46'
- 10Dodo
- 33Bruno Xavier▼ 66'
- 9Gabriel Poveda▼ 59'
Dự bị 11
- 30Mauricio Kozlinski
- 14Pedro Romano
- 22Weverton▲ 34'
- 23Nathan Melo
- 15Miticov
- 77Guilherme Parede▲ 46'
- 8Ralf▲ 66'
- 6Higor
- 20Bruno Mendes
- 11Ruan Ribeiro▲ 67'
- 7Andre Luis▲ 59'
- 1Matheus Albino
- 60Hayner▼ 53'
- 44Henri
- 4L. Segovia
- 2Matheus Ribeiro
- 8Gege▼ 46'
- 22Higor Meritao
- 93Willian Pottker▼ 46'
- 10Danielzinho▼ 71'
- 17Thiaguinho
- 9Breno Herculano▼ 53'
Dự bị 11
- Vitor Caetano
- 34Darlisson
- 6Mateus Pureza
- 77Leo Campos▲ 53'
- 3Anderson Jesus
- 31Gazao
- 11Giovanni▲ 46'
- 21Crystopher Ribeiro▲ 71'
- 7Douglas Baggio▲ 46'
- 97Dada Belmonte
- 28Mikael▲ 53'
Thống kê
02⚑5
⚑720
28%Kiểm soát bóng72%
13Dứt điểm23
6Trúng đích6
5Chệch đích7
2Bị chặn10
5Phạt góc7
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
214Chuyền bóng559
66%Chính xác chuyền91%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
59Trận đấu59
61Ghi được81
56Thủng lưới63
1.03Bàn thắng mỗi trận1.37
25Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai46