Paysandu Sport Club
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ituano

Paysandu Sport Club vs Ituano

Tỷ số chung cuộc: Paysandu Sport Club 1-0 Ituano tại Serie B, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Paysandu Sport Club thắng 3, hòa 0, Ituano thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 29
Sân vận động
Estádio Leônidas Sodré de Castro, Belém, Pará
Phong độ
WLWLL Paysandu Sport Club
LWLLL Ituano
  1. 6' João Vieira · Jean Dias 1-0
  2. 28' Y. Quintana
  3. 34' Netinho
  4. 35' Nicolas
  5. 45'+3 Kevyn Y. Quintana
  6. HT1-0
  7. 46' Álvaro Miquéias
  8. 46' Guilherme Lazaroni Richard
  9. 55' Luan Freitas Netinho
  10. 65' Paulinho Bóia B. Borasi
  11. 65' Y. González Nicolas
  12. 65' Val Soares Robinho
  13. 68' Guilherme Mariano
  14. 71' Carlao
  15. 71' Leozinho Vinícius Paiva
  16. 72' Jose Aldo
  17. 77' João Carlos Bruno Xavier
  18. 78' Luan Freitas
  19. 87' Salatiel Rodrigo
  20. 90'+2 Thonny Anderson
  21. FT1-0

Đội hình

Paysandu Sport Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Márcio Fernandes
  1. 13Matheus Nogueira 7.7
  2. 21Bryan 7.5
  3. 23Carlão 7.0
  4. 3Y. Quintana ▼ 45' 6.6
  5. 27Lucas Maia 6.9
  6. 5Netinho ▼ 55' 6.9
  7. 8João Vieira 8.0
  8. 22Jean Dias 7.6
  9. 20Robinho ▼ 65' 6.7
  10. 24B. Borasi ▼ 65' 6.7
  11. 11Nicolas ▼ 65' 6.7

Dự bị 12

  1. 36Kevyn ▲ 45' 6.5
  2. 35Luan Freitas ▲ 55' 6.3
  3. 9Paulinho Bóia ▲ 65' 6.9
  4. 99Y. González ▲ 65' 7.2
  5. 30Val Soares ▲ 65' 6.6
  6. 10J. Cazares
  7. 15E. García
  8. 18Edinho
  9. 17Biel
  10. 34Léo Pereira
  11. 14Juninho
  12. 12Diogo Silva
Ituano Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alberto Valentim
  1. 12Jefferson Paulino 6.9
  2. 2Marcinho 6.9
  3. 4Guilherme Mariano 7.0
  4. 3Claudinho 7.3
  5. 6Richard ▼ 46' 6.9
  6. 8Miquéias ▼ 46' 6.7
  7. 5Rodrigo ▼ 87' 6.6
  8. 10José Aldo 7.3
  9. 11Bruno Xavier ▼ 77' 6.9
  10. 9Thonny Anderson 7.2
  11. 7Vinícius Paiva ▼ 71' 6.9

Dự bị 12

  1. 19Álvaro ▲ 46' 6.6
  2. 16Guilherme Lazaroni ▲ 46' 6.6
  3. 22Leozinho ▲ 71' 6.9
  4. 21João Carlos ▲ 77' 6.7
  5. 23Salatiel ▲ 87' 6.3
  6. 1Saulo
  7. 14Erik
  8. 18Gabriel Falcão
  9. 15Luiz Gustavo
  10. 20Yann Rolim
  11. 13Léo Duarte
  12. 17Neto Berola

Thống kê

058
1030
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm12
5Trúng đích3
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
8Phạt góc10
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
5Cứu thua4
327Chuyền bóng311
258Chuyền chính xác225
79%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santos FC
38 57 - 32 +25 68
2
Mirassol
38 42 - 26 +16 67
3
Sport Recife
38 57 - 37 +20 66
4
Ceara
38 59 - 41 +18 64
5
Novorizontino
38 43 - 31 +12 64
6
Goias
38 56 - 32 +24 63
7
Operario-PR
38 34 - 32 +2 58
8
America Mineiro
38 50 - 35 +15 58
9
Vila Nova
38 42 - 54 -12 55
10
Avai
38 34 - 32 +2 53
11
Amazonas
38 31 - 37 -6 52
12
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 44 -3 50
13
Paysandu Sport Club
38 41 - 43 -2 50
14
Botafogo SP
38 36 - 51 -15 45
15
Chapecoense-sc
38 34 - 45 -11 44
16
CRB
38 38 - 45 -7 43
17
Ponte Preta
38 37 - 55 -18 38
18
Ituano
38 43 - 63 -20 37
19
Brusque
38 24 - 44 -20 36
20
Guarani Campinas
38 33 - 53 -20 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu51
70Ghi được49
52Thủng lưới84
1.27Bàn thắng mỗi trận0.96
18Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu