Ituano vs Paysandu Sport Club
Tỷ số chung cuộc: Ituano 3-5 Paysandu Sport Club tại Serie B, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ituano thắng 2, hòa 0, Paysandu Sport Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Municipal Dr. Novelli Júnior, Itu, São Paulo
- Phong độ
- LWLLL Ituano
- WLWLL Paysandu Sport Club
- 20' Jean Dias
- 21' 0-1 Jean Dias · Juninho
- 22' Vinicius Paiva
- 24' Esli García
- 26' 0-2 Y. Quintana · Jean Dias
- 29' 0-3 Kevyn · João Vieira
- 37' ▲ Bruno Alves ▼ José Aldo
- 37' ▲ Eduardo Person ▼ Leozinho
- 43' Lucas Maia
- 43' Miquéias · Vinícius Paiva 1-3
- 45'+6 Wálber
- 45' Yann Rolim · Léo Duarte 2-3
- HT2-3
- 55' 2-4 E. García · Jean Dias
- 62' ▲ Gabriel Falcão ▼ Wálber
- 62' ▲ Salatiel ▼ Yann Rolim
- 64' Lucas Maia
- 65' Léo Duarte
- 69' Claudinho
- 72' Eduardo Diniz11m 3-4
- 75' ▲ Gabriel Santos ▼ Jean Dias
- 76' Eduardo Person
- 76' João Pedro
- 79' ▲ Jonathan Silva ▼ Eduardo Diniz
- 83' ▲ Ruan Ribeiro ▼ Nicolas
- 83' ▲ Netinho ▼ Juninho
- 84' Juninho
- 88' ▲ Brendon Sobral ▼ E. García
- 90'+1 3-5 Netinho · Gabriel Santos
- FT3-5
Đội hình
- 12Jefferson Paulino 6.3
- 2Léo Duarte ⇢ 6.3
- 4Wálber ▼ 62' 5.6
- 3Claudinho 5.9
- 6Eduardo Diniz ⚽ ▼ 79' 7.2
- 5José Aldo ▼ 37' 6.5
- 8Miquéias ⚽ 7.9
- 11Leozinho ▼ 37' 6.2
- 10Yann Rolim ⚽ ▼ 62' 7.7
- 7Vinícius Paiva ⇢ 6.7
- 9Thonny Anderson 6.9
Dự bị 12
- 21Bruno Alves ▲ 37' 6.3
- 20Eduardo Person ▲ 37' 7.2
- 23Gabriel Falcão ▲ 62' 6.5
- 19Salatiel ▲ 62' 6.3
- 16Jonathan Silva ▲ 79' 6.5
- 13Léo Oliveira
- 17Bruno Xavier
- 14Marcel Scalese
- 22Marlinho
- 15Vitão
- 18Rodrigo
- 1Wesley
- 12Diogo Silva 7.3
- 2Edílson 7.2
- 3Y. Quintana ⚽ 7.2
- 27Lucas Maia 6.5
- 36Kevyn ⚽ 7.2
- 28Leandro Vilela 6.7
- 8João Vieira ⇢ 7.3
- 14Juninho ⇢ ▼ 83' 7.3
- 22Jean Dias ⚽ ⇢2 ▼ 75' 9.7
- 11Nicolas ▼ 83' 5.9
- 15E. García ⚽ ▼ 88' 8.2
Dự bị 11
- 9Gabriel Santos ▲ 75' 7.0
- 26Ruan Ribeiro ▲ 83' 6.9
- 5Netinho ⚽ ▲ 83' 7.7
- 32Brendon Sobral ▲ 88' 6.3
- 13Matheus Nogueira
- 38Crystopher
- 16Michel Macedo
- 4Wanderson
- 35Luan Freitas
- 34Léo Pereira
- 25Carlos Maia
Thống kê
04⚑6
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm18
7Trúng đích9
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc4
0Việt vị4
15Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
4Cứu thua4
321Chuyền bóng356
245Chuyền chính xác292
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu55
49Ghi được70
84Thủng lưới52
0.96Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai40