Novorizontino vs Criciuma
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 3-1 Criciuma tại Serie B, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 4, hòa 2, Criciuma thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 24
- Sân vận động
- Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi, Novo Horizonte, São Paulo
- Trọng tài
- Felipe Fernandes de Lima
- Phong độ
- DWWWW Novorizontino
- DLLWL Criciuma
- 10' Ronaldo · Ronald 1-0
- 12' Rodrigo Fagundes
- 33' Gustavo Cazonatti
- 42' Marcelo Hermes
- 45'+1 1-1 Hygor · Marcelo Hermes
- HT1-1
- 46' ▲ Joilson ▼ Wálber
- 51' Ronaldo 2-1
- 58' Douglas Baggio · Ronald 3-1
- 60' ▲ Marcos Serrato ▼ Gustavo
- 61' ▲ Lucas Poletto ▼ Caio Dantas
- 61' ▲ Fernando Viana ▼ Thiago Alagoano
- 62' Jhony Douglas
- 65' Oswaldo Henriquez
- 65' ▲ Vinícius Leite ▼ Romulo
- 71' ▲ Cléo Silva ▼ Ronald
- 71' ▲ Rayan ▼ Renan Areias
- 71' ▲ Lucas ▼ Hygor
- 78' ▲ Felipe Albuquerque ▼ Willean Lepo
- 78' ▲ Barba ▼ Jhony Douglas
- FT3-1
Đội hình
- 12Lucas Frigeri 7.5
- 4Ligger 6.6
- 6Paulinho 6.6
- 3Wálber ▼ 46' 6.3
- 2Willean Lepo ▼ 78' 6.9
- 8Danielzinho 7.3
- 5Jhony Douglas ▼ 78' 6.9
- 9Ronaldo ⚽2 8.9
- 7Douglas Baggio ⚽ 7.9
- 11Ronald ⇢2 ▼ 71' 7.6
- 10Romulo ▼ 65' 7.2
Dự bị 12
- 13Joilson ▲ 46' 6.6
- 20Vinícius Leite ▲ 65' 6.9
- 21Cléo Silva ▲ 71' 6.9
- 22Felipe Albuquerque ▲ 78'
- 15Barba ▲ 78'
- 23Hélio Borges
- 14Bruno Silva
- 18Welliton
- 17Romário
- 16Lucas Tocantins
- 19Diego Quirino
- 1Vinícius Almeida
- 1Alisson 6.2
- 4O. Henríquez 6.9
- 3Rodrigo Fagundes 6.7
- 6Marcelo Hermes ⇢ 6.7
- 7Fellipe Mateus 6.9
- 8Arilson 6.9
- 2Renan Areias ▼ 71' 6.3
- 5Gustavo ▼ 60' 6.3
- 10Thiago Alagoano ▼ 61' 6.3
- 9Caio Dantas ▼ 61' 6.5
- 11Hygor ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 17Marcos Serrato ▲ 60' 6.6
- 20Lucas Poletto ▲ 61' 6.5
- 21Fernando Viana ▲ 61' 6.6
- 14Rayan ▲ 71' 6.7
- 18Lucas ▲ 71' 6.3
- 12Raul
- 16Hélder
- 13Zé Marcos
- 15Rodrigo Souza
Thống kê
01⚑8
⚑540
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm12
6Trúng đích7
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
8Phạt góc5
1Việt vị0
21Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
6Cứu thua3
358Chuyền bóng345
275Chuyền chính xác249
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 26 | +31 | 78 | |
| 2 | 38 | 50 - 26 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 43 - 29 | +14 | 62 | |
| 4 | 38 | 48 - 36 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 48 - 42 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 7 | 38 | 37 - 31 | +6 | 57 | |
| 8 | 38 | 43 - 31 | +12 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 37 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 36 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 28 - 31 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 39 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 37 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 21 - 38 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 31 - 53 | -22 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Serie A Serie C (First stage)
So sánh
51Trận đấu55
49Ghi được68
69Thủng lưới41
0.96Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai31