Brusque
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ituano

Brusque vs Ituano

Tỷ số chung cuộc: Brusque 0-1 Ituano tại Serie B, 11 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brusque thắng 4, hòa 3, Ituano thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 12
Sân vận động
Estádio Augusto Bauer, Brusque, Santa Catarina
Trọng tài
Diego Pombo Lopez
Phong độ
LWDDW Brusque
LWLLL Ituano
  1. 5' 0-1 Rafael Elias
  2. 19' Caique
  3. 27' Lucas Dias Costa
  4. 41' Rodolfo Potiguar
  5. HT0-1
  6. 46' Crislan Álvaro
  7. 46' Luiz Antônio Zé Mateus
  8. 56' Alex Ruan
  9. 58' Diego Jardel Júnior Todinho
  10. 58' Alex Sandro Alex Ruan
  11. 62' Lucas Siqueira Rafael Pereira
  12. 62' Léo Santos Caique
  13. 62' João Victor Aylon
  14. 64' Rodolfo Potiguar
  15. 64' Rodolfo Potiguar
  16. 66' Mário Sergio
  17. 68' Balotelli Jailson
  18. 74' Pará
  19. 75' Dudu Vieira J. Roa Jiménez
  20. 77' Pegorari
  21. 84' Lucas
  22. 90'+2 Denzel Rafael Elias
  23. FT0-1

Đội hình

Brusque Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luan Carlos
  1. 12Jordan 6.3
  2. 2Pará 7.3
  3. 40Wallace 6.9
  4. 3Bruno Aguiar 7.3
  5. 6Airton 7.6
  6. 68Alex Ruan ▼ 58' 6.9
  7. 5Rodolfo Potiguar 6.3
  8. 7Álvaro ▼ 46' 6.5
  9. 8Zé Mateus ▼ 46' 6.9
  10. 19Jailson ▼ 68' 7.2
  11. 30Júnior Todinho ▼ 58' 7.0

Dự bị 12

  1. 90Crislan ▲ 46' 6.7
  2. 88Luiz Antônio ▲ 46' 6.9
  3. 10Diego Jardel ▲ 58' 6.3
  4. 9Alex Sandro ▲ 58' 6.9
  5. 26Balotelli ▲ 68' 6.9
  6. 4Éverton Alemão
  7. 55Matheus Trindade
  8. 70Juliano
  9. 20Toty
  10. 86Lucas Barboza
  11. 21Ruan Carneiro
  12. 22Edílson
Ituano Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mazola Júnior
  1. 1Pegorari 7.9
  2. 5Rafael Pereira ▼ 62' 6.9
  3. 6Mário Sérgio 7.2
  4. 2Pacheco 6.2
  5. 3Lucas Dias 7.2
  6. 4Bernardo Schappo 6.9
  7. 11J. Roa Jiménez ▼ 75' 6.5
  8. 8Caique ▼ 62' 6.2
  9. 7Kaio Mendes 6.7
  10. 10Aylon ▼ 62' 7.0
  11. 9Rafael Elias ▼ 90' 7.0

Dự bị 9

  1. 17Lucas Siqueira ▲ 62' 6.5
  2. 14Léo Santos ▲ 62' 6.6
  3. 20João Victor ▲ 62' 6.9
  4. 16Dudu Vieira ▲ 75' 6.6
  5. 19Denzel ▲ 90'
  6. 18Lucas Nathan
  7. 12Filipe Costa
  8. 15Calyson
  9. 13E. Córdoba

Thống kê

146
350
75%Kiểm soát bóng25%
11Dứt điểm13
4Trúng đích2
5Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị2
14Phạm lỗi31
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
534Chuyền bóng179
468Chuyền chính xác108
88%Chính xác chuyền60%

So sánh

55Trận đấu53
45Ghi được66
51Thủng lưới50
0.82Bàn thắng mỗi trận1.25
20Giữ sạch lưới21
13Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu