Goias vs Esporte Clube Vitória
Tỷ số chung cuộc: Goias 3-0 Esporte Clube Vitória tại Serie B, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goias thắng 4, hòa 4, Esporte Clube Vitória thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
- Trọng tài
- Wagner do Nascimento Magalhaes
- Phong độ
- LDWLL Goias
- LLLLW Esporte Clube Vitória
- -5' Hugo
- 17' Luan · Nicolas 1-0
- 26' Luan 2-0
- 34' ▲ Fabinho ▼ Renan Luís
- 34' ▲ Bruno Oliveira ▼ João Pedro
- 40' David Duarte
- HT2-0
- 46' Guilherme Rend
- 61' David Duarte · Elvis 3-0
- 64' ▲ Cedric ▼ Guilherme Rend
- 70' ▲ Dadá Belmonte ▼ Luan
- 70' ▲ Welliton ▼ Nicolas
- 77' Dadá Belmonte
- 77' Fernando Neto
- 80' ▲ Soares ▼ Fernando Neto
- 81' ▲ Albano ▼ Alef Manga
- 81' ▲ Caíque Silva ▼ Marcinho
- 84' ▲ Ivan ▼ Apodi
- 84' ▲ Iago Mendonça ▼ Diego
- FT3-0
Đội hình
- 1Tadeu 7.3
- 2Apodi ▼ 84' 6.2
- 6Artur 6.9
- 3David Duarte ⚽ 7.9
- 4Reynaldo 7.3
- 8Fellipe Bastos 7.7
- 10Elvis ⇢ 8.0
- 9Nicolas ⇢ ▼ 70' 7.2
- 7Luan ⚽2 ▼ 70' 8.9
- 5Diego ▼ 84' 7.3
- 11Alef Manga ▼ 81' 6.2
Dự bị 12
- 19Dadá Belmonte ▲ 70' 6.9
- 17Welliton ▲ 70' 6.9
- 20Albano ▲ 81' 6.3
- 22Ivan ▲ 84' 6.9
- 14Iago Mendonça ▲ 84' 6.7
- 13Matheus Salustiano
- 23Hugo
- 18Bruno Mezenga
- 21Juan Pablo
- 12Marcelo Rangel
- 16Lucas Black
- 15Daniel de Pauli
- 1Lucas Arcanjo 5.9
- 4Wallace 6.3
- 11Roberto 6.9
- 2Raul Prata 6.5
- 6Renan Luís ▼ 34' 6.3
- 3Mateus Moraes 6.9
- 8Fernando Neto ▼ 80' 6.7
- 7Guilherme Rend ▼ 64' 6.3
- 5João Pedro ▼ 34' 6.5
- 9Manoel 6.7
- 10Marcinho ▼ 81' 6.2
Dự bị 9
- 18Fabinho ▲ 34' 6.3
- 20Bruno Oliveira ▲ 34' 6.2
- 15Cedric ▲ 64' 6.7
- 16Soares ▲ 80' 6.3
- 17Caíque Silva ▲ 81' 6.9
- 14Thalisson Kelven
- 12Ronaldo
- 13Gabriel Bispo
- 19Van
Thống kê
03⚑7
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm6
5Trúng đích1
10Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị2
23Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
379Chuyền bóng403
302Chuyền chính xác323
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 3 | 38 | 49 - 35 | +14 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 41 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 47 - 39 | +8 | 60 | |
| 8 | 38 | 50 - 50 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 35 - 36 | -1 | 51 | |
| 10 | 38 | 43 - 52 | -9 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 35 - 46 | -11 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 48 | |
| 14 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 16 | 38 | 31 - 41 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 42 | -11 | 43 | |
| 18 | 38 | 31 - 32 | -1 | 40 | |
| 19 | 38 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 20 | 38 | 23 - 52 | -29 | 23 |
Serie A Serie C
So sánh
51Trận đấu63
57Ghi được60
50Thủng lưới58
1.12Bàn thắng mỗi trận0.95
19Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai34