Esporte Clube Vitória vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 1-1 Goias tại Serie B, 4 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 2, hòa 4, Goias thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Manoel Barradas, Salvador, Bahia
- Trọng tài
- Marco Aurelio Augusto Fazekas Pereira
- Phong độ
- LLLWD Esporte Clube Vitória
- LDWLL Goias
- 39' ▲ Heron ▼ Hugo
- 42' Breno
- HT0-0
- 46' ▲ Bruno Mezenga ▼ Índio
- 46' ▲ Elvis ▼ Albano
- 55' 0-1 Dadá Belmonte · Apodi
- 57' ▲ David ▼ Ronan
- 57' ▲ Guilherme Santos ▼ Soares
- 58' Pedrinho
- 64' Alef Manga
- 65' ▲ Miguel Figueira ▼ Alef Manga
- 73' ▲ Luan ▼ Dadá Belmonte
- 74' B. Mezenga
- 74' Elvis
- 76' Yellow Card
- 79' ▲ Bruno Oliveira ▼ João Pedro
- 83' Figueira
- 86' Bruno Oliveira 1-1
- 89' ▲ Fernando Neto ▼ P. Siles
- 90'+1 Roberto
- FT1-1
Đội hình
- 1Ronaldo 6.6
- 4Wallace 7.5
- 2Raul Prata 7.6
- 3Thalisson Kelven 6.9
- 7Cedric 7.0
- 6Pedrinho 7.2
- 8P. Siles ▼ 89' 7.2
- 11Ronan ▼ 57' 7.2
- 5João Pedro ▼ 79' 7.3
- 10Soares ▼ 57' 7.2
- 9Dinei 7.2
Dự bị 12
- 22David ▲ 57' 6.6
- 18Guilherme Santos ▲ 57' 6.9
- 21Bruno Oliveira ⚽ ▲ 79' 7.5
- 17Fernando Neto ▲ 89' 6.3
- 12Lucas Arcanjo
- 20Ygor Catatau
- 23Samuel Granada
- 15Marcelo Alves
- 19Eduardo
- 13Gabriel Inocêncio
- 14Mateus Moraes
- 16Roberto
- 1Tadeu 7.5
- 2Apodi ⇢ 7.2
- 3David Duarte 6.9
- 4Reynaldo 7.0
- 6Hugo ▼ 39' 6.7
- 8Caio Vinícius 6.9
- 7Dadá Belmonte ⚽ ▼ 73' 7.7
- 10Albano ▼ 46' 6.5
- 5Breno 6.3
- 11Alef Manga ▼ 65' 7.0
- 9Índio ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 19Heron ▲ 39' 6.6
- 14Bruno Mezenga ▲ 46' 6.3
- 15Elvis ▲ 46' 6.2
- 20Miguel Figueira ▲ 65' 6.2
- 17Luan ▲ 73' 6.2
- 18Ivan
- 12Marcelo Rangel
- 16Rezende
- 13Matheus Salustiano
Thống kê
02⚑13
⚑360
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm7
6Trúng đích3
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
13Phạt góc3
4Việt vị2
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
2Cứu thua5
568Chuyền bóng299
462Chuyền chính xác205
81%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 3 | 38 | 49 - 35 | +14 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 41 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 47 - 39 | +8 | 60 | |
| 8 | 38 | 50 - 50 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 35 - 36 | -1 | 51 | |
| 10 | 38 | 43 - 52 | -9 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 35 - 46 | -11 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 48 | |
| 14 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 16 | 38 | 31 - 41 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 42 | -11 | 43 | |
| 18 | 38 | 31 - 32 | -1 | 40 | |
| 19 | 38 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 20 | 38 | 23 - 52 | -29 | 23 |
Serie A Serie C
So sánh
63Trận đấu51
60Ghi được57
58Thủng lưới50
0.95Bàn thắng mỗi trận1.12
22Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai34