Goias vs Vila Nova
Tỷ số chung cuộc: Goias 1-2 Vila Nova tại Serie B, 24 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goias thắng 1, hòa 3, Vila Nova thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
- Trọng tài
- Marcelo de Lima Henrique
- Phong độ
- LLDWL Goias
- WWDWL Vila Nova
- 24' ▲ Fellipe Bastos ▼ Rezende
- 30' 0-1 Alesson · Deivid
- HT0-1
- 46' ▲ Dadá Belmonte ▼ Alef Manga
- 46' ▲ Welliton ▼ Caio Vinícius
- 64' Alesson
- 67' ▲ Diego Tavares ▼ Kelvin
- 70' ▲ Albano ▼ Elvis
- 73' ▲ N. Maná ▼ Alesson
- 73' ▲ Pedro Júnior ▼ Clayton
- 74' Welliton · Dadá Belmonte 1-1
- 75' 1-2 Pedro Júnior · Willian Formiga
- 79' ▲ Matheus Salustiano ▼ David Duarte
- 90' Welliton
- 90'+3 Rafael Donato
- 90' Dudu
- 90' Georgemy
- 90'+1 ▲ Xandão ▼ Arthur Rezende
- 90' ▲ Éder ▼ Deivid
- FT1-2
Đội hình
- 1Tadeu 6.7
- 2Apodi 6.3
- 3David Duarte ▼ 79' 6.3
- 4Reynaldo 7.3
- 6Hugo 6.9
- 8Caio Vinícius ▼ 46' 6.5
- 10Elvis ▼ 70' 6.9
- 5Rezende ▼ 24' 6.3
- 9Bruno Mezenga 6.3
- 7Diego 6.5
- 11Alef Manga ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 19Fellipe Bastos ▲ 24' 7.6
- 22Dadá Belmonte ▲ 46' 6.7
- 17Welliton ⚽ ▲ 46' 7.0
- 21Albano ▲ 70' 6.2
- 13Matheus Salustiano ▲ 79' 6.3
- 15Pedro Bahia
- 20Luan
- 25Matheus Alves
- 23Artur
- 16Ivan
- 12Marcelo Rangel
- 14Iago Mendonça
- 1Georgemy 7.7
- 5Rafael Donato 6.9
- 3Renato Silveira 6.9
- 13Willian Formiga ⇢ 8.2
- 21Moacir 6.5
- 15Deivid ⇢ ▼ 90' 6.9
- 100Dudu Pacheco 7.0
- 8Arthur Rezende ▼ 90' 7.0
- 11Alesson ⚽ ▼ 73' 6.7
- 20Kelvin ▼ 67' 6.9
- 9Clayton ▼ 73' 6.3
Dự bị 12
- 22Diego Tavares ▲ 67' 6.6
- 17N. Maná ▲ 73' 6.6
- 7Pedro Júnior ⚽ ▲ 73' 7.2
- 4Xandão ▲ 90'
- 16Éder ▲ 90'
- 14Ricardo Lima
- 10Tiago Real
- 23Pedro Bambú
- 30Pedro Campanelli
- 18Alan Grafite
- 25Fabrício
- 2Lucas Mazetti
Thống kê
01⚑7
⚑940
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm12
7Trúng đích5
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
7Phạt góc9
0Việt vị2
20Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
3Cứu thua6
388Chuyền bóng292
308Chuyền chính xác228
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 3 | 38 | 49 - 35 | +14 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 41 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 47 - 39 | +8 | 60 | |
| 8 | 38 | 50 - 50 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 35 - 36 | -1 | 51 | |
| 10 | 38 | 43 - 52 | -9 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 35 - 46 | -11 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 48 | |
| 14 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 16 | 38 | 31 - 41 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 42 | -11 | 43 | |
| 18 | 38 | 31 - 32 | -1 | 40 | |
| 19 | 38 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 20 | 38 | 23 - 52 | -29 | 23 |
Serie A Serie C
So sánh
51Trận đấu58
57Ghi được60
50Thủng lưới50
1.12Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai31