Vila Nova vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Vila Nova 2-0 Goias tại Serie B, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vila Nova thắng 5, hòa 3, Goias thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 22
- Sân vận động
- Estádio Onésio Brasileiro Alvarenga, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- WWDWL Vila Nova
- LLDWL Goias
- -5' Nathan Melo
- 1' Elias Lira Nogueira Júnior 1-0
- 36' André Luís
- 38' Guilherme Parede
- 40' Wellington Rato
- HT1-0
- 46' ▲ Welliton ▼ Lucas Ribeiro
- 46' ▲ Martín Benítez ▼ Jajá
- 48' Anselmo Ramon
- 58' ▲ Bruno Mendes ▼ André Luís
- 61' ▲ Esli García ▼ Diego Caito
- 66' Todinho
- 73' ▲ Vinicius Paiva ▼ Todinho
- 74' ▲ Diego Miticov ▼ Dodô
- 76' Vinicius Paiva
- 78' Moraes Júnior
- 80' João Vieira11m 2-0
- 85' Vinicius Paiva
- 88' ▲ Arthur Caíke ▼ Rafael Gava
- 90' ▲ Jean Mota ▼ João Vieira
- 90' ▲ Pedro Romano ▼ Guilherme Parede
- 90' ▲ Gonzalo Freitas ▼ Wellington Rato
- FT2-0
Đội hình
- 99Halls
- 2Elias Lira Nogueira Júnior
- 3Tiago Pagnussat
- 4Weverton
- 13Willian Formiga
- 5João Vieira▼ 90'
- 8Ralf
- 29Todinho▼ 73'
- 10Dodô▼ 74'
- 77Guilherme Parede▼ 90'
- 7André Luís▼ 58'
Dự bị 12
- 20Bruno Mendes▲ 58'
- 11Vinicius Paiva▲ 73'
- 15Diego Miticov▲ 74'
- 14Pedro Romano▲ 90'
- 17Jean Mota▲ 90'
- 30Mauricio Kozlinski
- 6Higor
- 22Thalys
- 33Bruno Xavier
- 18Arilson
- 23Nathan Melo
- 21Gustavo Pajé
- 23Tadeu
- 20Diego Caito▼ 61'
- 75Messias
- 4Titi
- 97Willean Lepo
- 27Wellington Rato▼ 90'
- 14Lucas Ribeiro▼ 46'
- 8Rafael Gava▼ 88'
- 7Jajá▼ 46'
- 9Anselmo Ramon
- 6Moraes Júnior
Dự bị 12
- 10Martín Benítez▲ 46'
- 11Welliton▲ 46'
- 15Esli García▲ 61'
- 45Arthur Caíke▲ 88'
- 5Gonzalo Freitas▲ 90'
- 12Ezequiel Oliveira
- 1Thiago Rodrigues
- 3Luiz Felipe
- 55Guilherme Baldória de Camargo
- 16Aloisio
- 77Marcão Silva
- 22Vitinho
Thống kê
05⚑1
⚑230
28%Kiểm soát bóng72%
9Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích5
2Bị chặn2
1Phạt góc2
6Việt vị1
27Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
3Cứu thua0
160Chuyền bóng421
56%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
59Trận đấu53
61Ghi được54
56Thủng lưới46
1.03Bàn thắng mỗi trận1.02
25Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai31