Cruzeiro Esporte Clube vs Sport Club Internacional
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 2-1 Sport Club Internacional tại Serie A, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 2, hòa 2, Sport Club Internacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LWDLL Cruzeiro Esporte Clube
- DDDLL Sport Club Internacional
- 19' Matheus Pereira · Wanderson 1-0
- 24' 1-1 Bruno Tabata · A. Bernabei
- 28' Bruno Tabata
- 30' Juninho
- 35' Alexandro Bernabei
- HT1-1
- 54' Lucas Romero
- 58' Kaio Jorge · William Furtado 2-1
- 64' ▲ Luis Otavio ▼ Richard
- 64' ▲ J. Carbonero ▼ Wesley
- 64' ▲ R. Borre ▼ Ricardo Mathias
- 67' ▲ Matheus Henrique ▼ Wanderson
- 77' ▲ Eduardo ▼ Lucas Silva
- 77' ▲ Gabriel Barbosa ▼ Matheus Pereira
- 77' ▲ Gustavo Prado ▼ Bruno Tabata
- 85' ▲ Raykkonen ▼ A. Rodriguez
- 87' ▲ Kenji ▼ Kaio Jorge
- 90'+4 Gustavo Prado
- 90' Vitão
- 90'+1 Rafael Borré
- FT2-1
Đội hình
- 1Cassio
- 12William Furtado
- 15Fabricio Bruno
- 25L. Villalba
- 6Kaiki
- 29L. Romero
- 16Lucas Silva▼ 77'
- 88Christian
- 10Matheus Pereira▼ 77'
- 94Wanderson▼ 67'
- 19Kaio Jorge▼ 87'
Dự bị 12
- 81Otavio Costa
- 14M. Gamarra
- 34Jonathan Jesus
- 36Kaua Prates
- 5Walace
- 8Matheus Henrique▲ 67'
- 21Eduardo▲ 77'
- 77Japa
- 11Y. Bolasie
- 26L. Diaz
- 70Kenji▲ 87'
- 9Gabriel Barbosa▲ 77'
- 1S. Rochet
- 35B. Aguirre
- 4Vitao
- 18Juninho
- 26A. Bernabei
- 17Bruno Tabata▼ 77'
- 14A. Rodriguez▼ 85'
- 36Richard▼ 64'
- 21Wesley▼ 64'
- 10Alan Patrick
- 49Ricardo Mathias▼ 64'
Dự bị 12
- 24Anthoni
- 23A. Benitez
- 20Clayton Sampaio
- 41Victor Gabriel
- 39Luis Otavio▲ 64'
- 8Bruno Henrique
- 11O. Romero
- 31Allex
- 47Gustavo Prado▲ 77'
- 7J. Carbonero▲ 64'
- 48Raykkonen▲ 85'
- 19R. Borre▲ 64'
Thống kê
01⚑5
⚑151
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm4
7Trúng đích3
5Chệch đích1
3Bị chặn0
5Phạt góc1
0Việt vị3
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
336Chuyền bóng435
81%Chính xác chuyền84%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
65Trận đấu62
88Ghi được86
53Thủng lưới77
1.35Bàn thắng mỗi trận1.39
26Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai53