Esporte Clube Vitória vs CR Vasco da Gama
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 0-1 CR Vasco da Gama tại Serie A, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 2, hòa 0, CR Vasco da Gama thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 25
- Sân vận động
- Estádio Manoel Barradas, Salvador, Bahia
- Phong độ
- WLLLL Esporte Clube Vitória
- LWWWL CR Vasco da Gama
- HT0-0
- 46' ▲ D. Payet ▼ E. Rodríguez
- 46' ▲ J. Meneses ▼ Rayan
- 61' ▲ Willean Lepo ▼ R. Cáceres
- 61' ▲ Gustavo Silva ▼ Osvaldo
- 63' ▲ Leandrinho ▼ David
- 72' ▲ Zé Hugo ▼ Carlos Eduardo
- 72' ▲ Janderson ▼ Alerrandro
- 72' 0-1 João Victor · D. Payet
- 74' Neris
- 76' ▲ Mateus Carvalho ▼ Hugo Moura
- 77' ▲ Everaldo ▼ Filipe Machado
- 84' Willean Lepo
- 84' João Victor
- 90'+9 Everaldo
- 90'+8 Maicon
- 90'+1 Mateus Carvalho
- FT0-1
Đội hình
- 1Lucas Arcanjo 7.3
- 27R. Cáceres ▼ 61' 6.6
- 77Neris 6.6
- 4Wagner Leonardo 6.9
- 16Lucas Esteves 6.9
- 29Willian Oliveira 7.3
- 8Luan Silva 7.0
- 36Filipe Machado ▼ 77' 7.0
- 96Carlos Eduardo ▼ 72' 6.9
- 9Alerrandro ▼ 72' 7.3
- 11Osvaldo ▼ 61' 7.2
Dự bị 12
- 97Willean Lepo ▲ 61' 6.3
- 7Gustavo Silva ▲ 61' 6.3
- 17Zé Hugo ▲ 72' 6.7
- 39Janderson ▲ 72' 6.9
- 37Everaldo ▲ 77' 6.3
- 43Edu
- 33Lawan
- 5Léo Naldi
- 62Pablo
- 10Jean Mota
- 50José Breno
- 22Muriel
- 1Léo Jardim 8.2
- 96Paulo Henrique 7.5
- 38João Victor ⚽ 8.3
- 4Maicon 7.6
- 6Lucas Piton 7.0
- 25Hugo Moura ▼ 76' 6.9
- 20J. Sforza 7.2
- 17E. Rodríguez ▼ 46' 6.6
- 77Rayan ▼ 46' 7.0
- 7David ▼ 63' 6.3
- 99P. Vegetti 7.0
Dự bị 12
- 10D. Payet ▲ 46' 7.3
- 21J. Meneses ▲ 46' 6.7
- 66Leandrinho ▲ 63' 6.9
- 85Mateus Carvalho ▲ 76' 6.7
- 19GB
- 32R. Rojas
- 12Victor Luís
- 3Léo
- 90Alex Teixeira
- 13Keiller
- 2J. Rodríguez
- 27P. Galdames
Thống kê
03⚑10
⚑330
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm9
5Trúng đích6
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
5Cứu thua5
0.79Bàn thắng ngăn chặn0.79
373Chuyền bóng443
304Chuyền chính xác361
82%Chính xác chuyền81%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu63
82Ghi được82
71Thủng lưới82
1.34Bàn thắng mỗi trận1.3
19Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai47