CR Vasco da Gama vs Esporte Clube Vitória
Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 2-1 Esporte Clube Vitória tại Serie A, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 5, hòa 0, Esporte Clube Vitória thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio São Januário, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
- Phong độ
- LWWWL CR Vasco da Gama
- WLLLL Esporte Clube Vitória
- 27' Maicon
- HT0-0
- 46' ▲ Adson ▼ Rossi
- 46' ▲ Zeca ▼ Willean Lepo
- 50' Maicon · D. Payet 1-0
- 56' P. Vegetti · D. Payet 2-0
- 57' Juan Sforza
- 57' Dudu
- 58' ▲ Iury Castilho ▼ Luan Silva
- 59' Iury Castilho
- 65' Pablo Galdames
- 66' ▲ Zé Hugo ▼ Alerrandro
- 66' ▲ Jean Mota ▼ Matheuzinho
- 67' ▲ Praxedes ▼ D. Payet
- 79' ▲ Luiz Adriano ▼ Janderson
- 80' ▲ Paulo Henrique ▼ João Victor
- 80' ▲ Mateus Carvalho ▼ P. Galdames
- 84' David
- 89' 2-1 Iury Castilho
- 90'+3 Bruno Praxedes
- 90'+2 Camutanga
- 90'+4 ▲ J. Rodríguez ▼ Adson
- FT2-1
Đội hình
- 1Léo Jardim
- 38João Victor▼ 80'
- 4Maicon
- 3Léo
- 6Lucas Piton
- 27P. Galdames▼ 80'
- 20J. Sforza
- 31Rossi▼ 46'
- 10D. Payet▼ 67'
- 7David
- 99P. Vegetti
Dự bị 12
- 28Adson▲ 46'
- 21Praxedes▲ 67'
- 96Paulo Henrique▲ 80'
- 85Mateus Carvalho▲ 80'
- 2J. Rodríguez▲ 90'
- 17G. Medel
- 12Victor Luís
- 13Keiller
- 77Rayan
- 9Clayton
- 32R. Rojas
- 23Zé Gabriel
- 1Lucas Arcanjo
- 97Willean Lepo▼ 46'
- 13Camutanga
- 40Reynaldo
- 39Janderson▼ 79'
- 8Luan Silva▼ 58'
- 21Dudu
- 14Patric Calmon
- 30Matheuzinho▼ 66'
- 32Rodrigo Andrade
- 9Alerrandro▼ 66'
Dự bị 11
- 2Zeca▲ 46'
- 7Iury Castilho▲ 58'
- 17Zé Hugo▲ 66'
- 10Jean Mota▲ 66'
- 12Luiz Adriano▲ 79'
- 23Mateus Gonçalves
- 22Muriel
- 16Lucas Esteves
- 3C. Zapata
- 5Léo Naldi
- 25Bruno Uvini
Thống kê
05⚑4
⚑421
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm13
8Trúng đích5
3Chệch đích5
6Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua6
526Chuyền bóng387
88%Chính xác chuyền81%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu61
82Ghi được82
82Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai51