Sport Club Corinthians Paulista vs Sport Club Internacional
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 2-2 Sport Club Internacional tại Serie A, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 2, hòa 5, Sport Club Internacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 25
- Sân vận động
- Maracanã, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- Braulio da Silva Machado
- Phong độ
- WLLLD Sport Club Corinthians Paulista
- DDLLL Sport Club Internacional
- 1' 0-1 Alemão · Maurício
- 9' Daniel
- 13' F. Balbuena · Gil 1-1
- 19' Yuri Alberto 2-1
- 34' Carlos De Pena
- HT2-1
- 46' ▲ Rafael Ramos ▼ Fágner
- 46' ▲ Alan Patrick ▼ C. de Pena
- 56' ▲ V. Cantillo ▼ Ramiro
- 56' ▲ B. Méndez ▼ Rafael Ramos
- 57' ▲ Roni ▼ Giuliano
- 64' Victor Cantillo
- 65' ▲ Edenílson ▼ J. Cardoso
- 65' ▲ Pedro Henrique ▼ Maurício
- 67' 2-2 Alan Patrick · Renê
- 74' ▲ B. Romero ▼ Alemão
- 75' ▲ Mateus Vital ▼ Gustavo Mosquito
- 81' Fabián Balbuena
- 88' ▲ Liziero ▼ Wanderson
- FT2-2
Đội hình
- 12Cássio 6.2
- 26Fábio Santos 7.0
- 23Fágner ▼ 46' 6.6
- 4Gil ⇢ 7.0
- 31F. Balbuena ⚽ 7.5
- 11Giuliano ▼ 57' 6.5
- 17Ramiro ▼ 56' 6.7
- 33F. Vera 6.6
- 10Roger Guedes 6.6
- 19Gustavo Mosquito ▼ 75' 6.9
- 9Yuri Alberto ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 2Rafael Ramos ▲ 46' 6.2
- 24V. Cantillo ▲ 56' 7.0
- 25B. Méndez ▲ 56' 6.9
- 29Roni ▲ 57' 6.2
- 21Mateus Vital ▲ 75' 6.9
- 22Carlos Miguel
- 30Robert Renan
- 42Giovane
- 39Xavier
- 27Bruno Melo
- 32Matheus Donelli
- 1Daniel 5.7
- 25G. Mercado 6.7
- 6Renê ⇢ 6.9
- 16F. Bustos 6.6
- 44Vitão 6.9
- 23Gabriel 7.3
- 14C. de Pena ▼ 46' 6.9
- 27Maurício ⇢ ▼ 65' 7.0
- 30J. Cardoso ▼ 65' 6.9
- 11Wanderson ▼ 88' 6.9
- 35Alemão ⚽ ▼ 74' 8.0
Dự bị 12
- 10Alan Patrick ⚽ ▲ 46' 7.0
- 8Edenílson ▲ 65' 6.3
- 28Pedro Henrique ▲ 65' 6.5
- 9B. Romero ▲ 74' 6.5
- 5Liziero ▲ 88'
- 22Weverton
- 4Rodrigo Moledo
- 12Keiller
- 17David
- 7Taison
- 26Estevão
- 3Kaique Rocha
Thống kê
02⚑2
⚑820
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm14
4Trúng đích4
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
2Phạt góc8
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
493Chuyền bóng484
409Chuyền chính xác384
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
72Trận đấu62
87Ghi được88
63Thủng lưới54
1.21Bàn thắng mỗi trận1.42
29Giữ sạch lưới28
25Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai46