Sport Club Internacional vs Sport Club Corinthians Paulista
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Internacional 2-2 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Internacional thắng 3, hòa 5, Sport Club Corinthians Paulista thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio José Pinheiro Borda, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Braulio da Silva Machado
- Phong độ
- DDLLL Sport Club Internacional
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- 24' Maycon
- 25' Alan Patrick · Edenílson 1-0
- 30' 1-1 Raul Gustavo
- 44' Wanderson 2-1
- 45'+4 Daniel
- 45'+2 Rodrigo Dourado
- HT2-1
- 46' ▲ Jô ▼ Roger Guedes
- 64' 2-2 Jô · Gustavo Mantuan
- 65' Jô
- 65' ▲ Pedro Henrique ▼ Alan Patrick
- 80' ▲ Maurício ▼ David
- 80' ▲ Alemão ▼ Wanderson
- 82' ▲ V. Cantillo ▼ Renato Augusto
- 82' ▲ Gustavo Mosquito ▼ Willian
- 82' ▲ João Victor ▼ Rafael Ramos
- 89' ▲ Moisés ▼ Vitão
- 90' ▲ Giuliano ▼ Maycon
- FT2-2
Đội hình
- 1Daniel 7.3
- 25G. Mercado 6.2
- 33Renê 6.2
- 16F. Bustos 6.3
- 44Vitão ▼ 89' 6.9
- 8Edenílson ⇢ 7.2
- 10Alan Patrick ⚽ ▼ 65' 7.2
- 13Rodrigo Dourado 7.2
- 14C. de Pena 6.7
- 11Wanderson ⚽ ▼ 80' 7.7
- 17David ▼ 80' 6.3
Dự bị 12
- 28Pedro Henrique ▲ 65' 6.2
- 27Maurício ▲ 80' 6.5
- 35Alemão ▲ 80' 6.3
- 20Moisés ▲ 89' 6.6
- 9Wesley Moraes
- 30J. Cardoso
- 5Liziero
- 6Paulo Victor
- 2Heitor
- 12Keiller
- 23Gabriel
- 47Caio Vidal
- 12Cássio 6.3
- 4Gil 6.9
- 27Bruno Melo 6.5
- 21Rafael Ramos ▼ 82' 6.9
- 34Raul Gustavo ⚽ 7.6
- 8Renato Augusto ▼ 82' 7.3
- 5Maycon ▼ 90' 6.3
- 31Gustavo Mantuan ⇢ 6.9
- 37Du Queiroz 7.2
- 10Willian ▼ 82' 7.5
- 9Roger Guedes ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 77Jô ⚽ ▲ 46' 7.3
- 24V. Cantillo ▲ 82' 6.7
- 19Gustavo Mosquito ▲ 82' 6.7
- 33João Victor ▲ 82' 7.0
- 11Giuliano ▲ 90' 6.0
- 28Adson
- 29Roni
- 26Fábio Santos
- 6Lucas Piton
- 1Ivan
- 18Júnior Moraes
- 3Robson Bambu
Thống kê
02⚑5
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm15
5Trúng đích9
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị3
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
7Cứu thua3
385Chuyền bóng425
319Chuyền chính xác367
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu72
88Ghi được87
54Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận1.21
28Giữ sạch lưới29
24Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai41