Fluminense Football Club
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Palmeiras

Fluminense Football Club vs Palmeiras

Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 2-1 Palmeiras tại Serie A, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 5, hòa 3, Palmeiras thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 32
Trọng tài
Caio Max Augusto Vieira
Phong độ
WDWDW Fluminense Football Club
WWDDD Palmeiras
  1. -5' Deyverson
  2. 28' 0-1 Dudu
  3. 29' Dudu
  4. 36' Victor Luis
  5. 45'+2 Fred
  6. 45'+4 Dudu
  7. HT0-1
  8. 46' Lucca J. Arias
  9. 46' Gabriel Teixeira Caio Paulista
  10. 46' Gabriel Menino Mayke
  11. 46' Yago Felipe · Fred 1-1
  12. 60' Lucca
  13. 60' Felipe Melo
  14. 61' Yago Felipe
  15. 62' Danilo Barbosa Felipe Melo
  16. 67' Luan
  17. 72' Nonato Wellington
  18. 72' John Kennedy Fred
  19. 72' Danilo Zé Rafael
  20. 72' Breno Lopes Raphael Veiga
  21. 83' J. Cazares Martinelli
  22. 83' Gabriel Veron Gustavo Scarpa
  23. 88' Yago Felipe · J. Cazares 2-1
  24. 90'+7 David Braz
  25. 90'+6 Gabriel Teixeira
  26. 90'+4 Samuel Xavier
  27. 90'+4 Dudu
  28. 90'+4 Weverton
  29. 90'+4 Dudu
  30. FT2-1

Đội hình

Fluminense Football Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcão
  1. 1Marcos Felipe 6.6
  2. 44David Braz 7.0
  3. 2Samuel Xavier 6.3
  4. 4Luccas Claro 6.9
  5. 30Marlon Xavier 7.2
  6. 5Wellington ▼ 72' 6.3
  7. 20Yago Felipe ⚽2 8.5
  8. 21J. Arias ▼ 46' 6.7
  9. 38Martinelli ▼ 83' 7.2
  10. 9Fred ▼ 72' 7.0
  11. 70Caio Paulista ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 7Lucca ▲ 46' 6.7
  2. 39Gabriel Teixeira ▲ 46' 6.9
  3. 8Nonato ▲ 72' 6.7
  4. 23John Kennedy ▲ 72' 6.5
  5. 11J. Cazares ▲ 83' 6.7
  6. 32A. Hernández
  7. 14Danilo Barcelos
  8. 31Calegari
  9. 29Gustavo
  10. 27Muriel
  11. 26Manoel
  12. 28Wallace
Palmeiras Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abel Ferreira
  1. 21Weverton 6.2
  2. 13Luan 6.9
  3. 26Victor Luis 6.2
  4. 12Mayke ▼ 46' 6.6
  5. 4B. Kuscevic 6.9
  6. 30Felipe Melo ▼ 62' 7.0
  7. 8Zé Rafael ▼ 72' 6.3
  8. 14Gustavo Scarpa ▼ 83' 6.9
  9. 23Raphael Veiga ▼ 72' 7.2
  10. 43Dudu 7.3
  11. 7Rony 6.3

Dự bị 12

  1. 25Gabriel Menino ▲ 46' 6.3
  2. 18Danilo Barbosa ▲ 62' 6.6
  3. 28Danilo ▲ 72' 6.5
  4. 19Breno Lopes ▲ 72' 6.5
  5. 27Gabriel Veron ▲ 83' 6.3
  6. 3Renan
  7. 1Vinicius Silvestre
  8. 10Luiz Adriano
  9. 5Patrick de Paula
  10. 16Deyverson
  11. 11Wesley
  12. 29Willian

Thống kê

055
271
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc2
12Phạm lỗi20
5Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
478Chuyền bóng439
401Chuyền chính xác372
84%Chính xác chuyền85%

So sánh

69Trận đấu74
88Ghi được117
72Thủng lưới73
1.28Bàn thắng mỗi trận1.58
21Giữ sạch lưới30
29Trên 2.5 bàn38
62Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu