Esporte Clube Vitória
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense

Esporte Clube Vitória vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense

Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 0-0 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie A, 25 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 1, hòa 4, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 37
Trọng tài
Raphael Claus, Brazil
Phong độ
LLLLW Esporte Clube Vitória
LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
  1. 17' Willian Farias
  2. 24' Fabiano M. Benítez
  3. 29' Michel
  4. 39' Alisson Michel
  5. 42' Walter Kannemann
  6. HT0-0
  7. 46' Bruno Lucas Ribeiro
  8. 51' Cícero
  9. 58' Yago Léo Gomes
  10. 61' Jael André
  11. 71' Thonny Anderson Jean Pyerre
  12. 86' Pedro Geromel
  13. 90' Jeferson
  14. FT0-0

Đội hình

Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: João Burse
  1. 34João Gabriel 9.3
  2. 33Aderllan Santos 7.3
  3. 3M. Benítez ▼ 24' 6.6
  4. 28Jeferson 7.2
  5. 14Lucas Ribeiro ▼ 46' 6.7
  6. 5Willian Farias 6.6
  7. 15Luan 7.4
  8. 26Léo Gomes ▼ 58' 6.6
  9. 90Rhayner 7.5
  10. 19Lucas Fernandes 7.5
  11. 18Léo Ceará 6.9

Dự bị 12

  1. 20Fabiano ▲ 24' 6.8
  2. 37Bruno ▲ 46' 6.9
  3. 77Yago ▲ 58' 6.6
  4. 2Lucas
  5. 10Neilton
  6. 11Erick
  7. 12Ronaldo
  8. 31Nickson
  9. 55Arouca
  10. 57Fillipe Soutto
  11. 95Eronildo
  12. 99André Lima
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Renato Gaúcho
  1. 48Paulo Victor 8.0
  2. 2Léo Moura 7.5
  3. 3Pedro Geromel 7.4
  4. 4W. Kannemann 6.9
  5. 12Bruno Cortez 6.9
  6. 77Cícero 6.6
  7. 5Michel ▼ 39' 6.8
  8. 17Ramiro 6.9
  9. 31Jean Pyerre ▼ 71' 7.7
  10. 90André ▼ 61' 6.3
  11. 11Everton 7.3

Dự bị 12

  1. 23Alisson ▲ 39' 6.4
  2. 9Jael ▲ 61' 6.4
  3. 27Thonny Anderson ▲ 71' 6.6
  4. 6Léo Gomes
  5. 8Maicon
  6. 10Douglas
  7. 16Thaciano
  8. 26Marcelo Oliveira
  9. 29Juninho Capixaba
  10. 30Bruno Grassi
  11. 33Pepê
  12. 70Marinho

Thống kê

027
940
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm19
3Trúng đích7
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
7Phạt góc9
0Việt vị1
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
347Chuyền bóng544
284Chuyền chính xác466
82%Chính xác chuyền86%

So sánh

46Trận đấu42
47Ghi được54
69Thủng lưới30
1.02Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu