AO Itabaiana vs América SE
Tỷ số chung cuộc: AO Itabaiana 1-0 América SE tại Sergipano, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AO Itabaiana thắng 2, hòa 3, América SE thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Sergipano · Semi-final
- Sân vận động
- Estádio Etelvino Mendonça, Itabaiana, Sergipe
- Phong độ
- DLLLL AO Itabaiana
- WWWDL América SE
- 23' Danilo Bala
- 39' ▲ Azevedo ▼ Antônio Carlos
- HT0-0
- 57' ▲ Romarinho ▼ Erick Salles
- 57' ▲ Tarcísio ▼ Wendel Júnior
- 61' Bruno Sena
- 64' M. Soares Santos
- 71' ▲ Breno Santos ▼ Chiquinho
- 71' ▲ Lalinho ▼ Michel Chuva
- 73' Luis Fernando
- 78' Cezar
- 82' ▲ Kesley ▼ Kevin
- 82' ▲ Romeu ▼ Bruno Sena
- 82' ▲ James Dean ▼ Biro Biro
- 82' ▲ Jeanderson ▼ Danilo Bala
- 82' ▲ Jonathan ▼ Elimar
- 88' Jackson Bernardo 1-0
- 90'+1 Kesley
- 90'+4 Jackson
- 90'+4 Renato
- 90'+6 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- Jefferson
- Chiquinho ▼ 71'
- Luís Fernando
- Gabriel Santiago
- Kevin ▼ 82'
- Bruno Sena ▼ 82'
- Carlos Coppetti
- Wendel Júnior ▼ 57'
- Erick Salles ▼ 57'
- Leilson
- Jackson Bernardo
Dự bị 12
- Romarinho ▲ 57'
- Tarcísio ▲ 57'
- Breno Santos ▲ 71'
- Kesley ▲ 82'
- Romeu ▲ 82'
- Betão
- Dudu
- Fredson
- Gabriel Miranda
- Geaze
- Neném
- S. Sandoval
- Luiz Ricardo
- Danilo Itaporanga
- Carlos Henrique
- Paulo Cezar
- Danilo Bala ▼ 82'
- Renato
- Antônio Carlos ▼ 39'
- Michel Chuva ▼ 71'
- Aldair Birimbau
- Biro Biro ▼ 82'
- Elimar ▼ 82'
Dự bị 12
- Azevedo ▲ 39'
- Lalinho ▲ 71'
- James Dean ▲ 82'
- Jeanderson ▲ 82'
- Jonathan ▲ 82'
- Du
- Fabricio
- Joãozinho Sergipano
- Luis Eduardo
- Marcus Vinícius
- Maycon
- Netinho
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 26 - 8 | +18 | 20 | |
| 2 | 9 | 18 - 7 | +11 | 19 | |
| 3 | 9 | 20 - 8 | +12 | 17 | |
| 4 | 9 | 10 - 6 | +4 | 15 | |
| 5 | 9 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 6 | 9 | 11 - 15 | -4 | 12 | |
| 7 | 9 | 10 - 11 | -1 | 11 | |
| 8 | 9 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 9 | 9 | 8 - 27 | -19 | 7 | |
| 10 | 9 | 10 - 16 | -6 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu12
40Ghi được12
31Thủng lưới8
1.21Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn2
21Hiệp hai6