América SE
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AO Itabaiana

América SE vs AO Itabaiana

Tỷ số chung cuộc: América SE 1-1 AO Itabaiana tại Sergipano, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: América SE thắng 0, hòa 3, AO Itabaiana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Sergipano · Semi-final
Sân vận động
Estádio Durval Feitosa, Propriá, Sergipe
Phong độ
WWWDL América SE
DLLLL AO Itabaiana
  1. 29' Carlos Coppetti
  2. 42' 0-1 Wendel Júnior
  3. 45'+2 Michel Chuva 1-1
  4. HT1-1
  5. 62' Erick Salles Wendel Júnior
  6. 62' Tarcísio Carlos Coppetti
  7. 63' Maycon Biro Biro
  8. 70' Jeanderson
  9. 71' Kevin
  10. 82' Fredson Leilson
  11. 86' Luis Eduardo Jeanderson
  12. 86' Kesley Jackson Bernardo
  13. 90'+1 Lalinho Renato
  14. FT1-1

Đội hình

América SE HLV: Carlinhos Propriá
  1. Luiz Ricardo
  2. Carlos Henrique
  3. Paulo Cezar
  4. Danilo Bala
  5. Renato ▼ 90'
  6. Antônio Carlos
  7. Michel Chuva
  8. Jeanderson ▼ 86'
  9. Aldair Birimbau
  10. Biro Biro ▼ 63'
  11. Elimar

Dự bị 12

  1. Maycon ▲ 63'
  2. Luis Eduardo ▲ 86'
  3. Lalinho ▲ 90'
  4. Adrian
  5. Azevedo
  6. Du
  7. Fabricio
  8. James Dean
  9. João Pedro
  10. Joãozinho Sergipano
  11. Marcus Vinícius
  12. Netinho
AO Itabaiana HLV: Roberto Cavalo
  1. Jefferson
  2. Chiquinho
  3. Luís Fernando
  4. Gabriel Santiago
  5. Kevin
  6. Bruno Sena
  7. Carlos Coppetti ▼ 62'
  8. Romeu
  9. Wendel Júnior ▼ 62'
  10. Leilson ▼ 82'
  11. Jackson Bernardo ▼ 86'

Dự bị 12

  1. Erick Salles ▲ 62'
  2. Tarcísio ▲ 62'
  3. Fredson ▲ 82'
  4. Kesley ▲ 86'
  5. Boca
  6. Dudu
  7. Geaze
  8. Kauã
  9. Neném
  10. S. Sandoval
  11. William
  12. Gabriel Miranda

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Confiança
9 26 - 8 +18 20
2
AO Itabaiana
9 18 - 7 +11 19
3
Lagarto
9 20 - 8 +12 17
4
América SE
9 10 - 6 +4 15
5
Guarany SE
9 9 - 19 -10 13
6
Falcon
9 11 - 15 -4 12
7
Sergipe
9 10 - 11 -1 11
8
Dorense
9 7 - 12 -5 8
9
Barra SE
9 8 - 27 -19 7
10
Carmópolis
9 10 - 16 -6 3
Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu33
12Ghi được40
8Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới10
2Trên 2.5 bàn11
6Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu