Afogados
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Petrolina

Afogados vs Petrolina

Tỷ số chung cuộc: Afogados 1-1 Petrolina tại Pernambucano - 1, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Afogados thắng 0, hòa 3, Petrolina thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Valdemar Viana de Araújo, Afogados da Ingazeira, Pernambuco
Phong độ
DDLDL Afogados
LDLLL Petrolina
  1. 9' Marcus Vinicius Soares de Brito
  2. 23' Isaque Gavioli
  3. 25' Leonardo Teles
  4. 28' 0-1 Vitão
  5. 45'+2 Valdeir
  6. HT0-1
  7. 46' Acauã Vitinho
  8. 48' Isaque Gavioli
  9. 48' Isaque Gavioli
  10. 48' Caio Bacarin Tiaguinho
  11. 53' Igor Vitão
  12. 57' José Vinicius
  13. 63' Filipe Eduardo
  14. 64' Lucas Bala Filipe Eduardo
  15. 67' Denner 1-1
  16. 68' Marcelo Leozinho
  17. 72' Neto Nildo Petrolina
  18. 72' Zé Felipe João Neto
  19. 78' Zé Felipe
  20. 84' Weslley
  21. 86' Gilson Dedê
  22. FT1-1

Đội hình

Afogados Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alexandre Lima
  1. Danilo
  2. Denner
  3. Vinícius Alves
  4. Kayk
  5. Weslley
  6. Pedro Henrique
  7. Dedê ▼ 86'
  8. Vitinho ▼ 46'
  9. Leozinho ▼ 68'
  10. Filipe Eduardo ▼ 64'
  11. Rodrigo

Dự bị 11

  1. Acauã ▲ 46'
  2. Lucas Bala ▲ 64'
  3. Marcelo ▲ 68'
  4. Gilson ▲ 86'
  5. Carlos Eduardo
  6. Cláudio Caça-Rato
  7. Clébson
  8. Endrio
  9. Erik Silva
  10. Esquerdinha
  11. Matheus Oliveira
Petrolina Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rui Sacramento
  1. André Lucas
  2. Augusto
  3. Vinícius Brito
  4. Isaque
  5. Nildo Petrolina ▼ 72'
  6. Valdeir
  7. Tiaguinho ▼ 48'
  8. Kiko
  9. João Neto ▼ 72'
  10. Y. Silva
  11. Vitão ▼ 53'

Dự bị 9

  1. Caio Bacarin ▲ 48'
  2. Igor ▲ 53'
  3. Neto ▲ 72'
  4. Zé Felipe ▲ 72'
  5. Adriel
  6. Álvaro Vieira
  7. Gleydson
  8. Marquinhos
  9. Sales

Thống kê

04
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santa Cruz
9 14 - 4 +10 20
2
Maguary PE
9 13 - 10 +3 17
3
Nautico Recife
9 15 - 9 +6 16
4
Sport Recife
9 17 - 8 +9 15
5
Decisão
9 11 - 12 -1 13
6
Retrô
9 8 - 10 -2 12
7
Jaguaré
9 10 - 16 -6 11
8
Central SC
9 8 - 9 -1 9
9
Afogados
9 5 - 13 -8 5
10
Petrolina
9 4 - 14 -10 3
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
5Ghi được4
13Thủng lưới14
0.56Bàn thắng mỗi trận0.44
0Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu