Petrolina vs Maguary PE
Tỷ số chung cuộc: Petrolina 0-1 Maguary PE tại Pernambucano - 1, 20 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Petrolina thắng 0, hòa 1, Maguary PE thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Paulo de Souza Coelho, Petrolina, Pernambuco
- Phong độ
- LDLLL Petrolina
- DLLLL Maguary PE
- 11' Kiko
- 40' Igor Ferreira
- 43' Daniel Oliveira
- 45'+2 Daniel Oliveira
- 45'+2 Daniel Oliveira
- 45' Italo
- HT0-0
- 46' ▲ Hericlis ▼ Erick Maranhão
- 56' ▲ Nildo Petrolina ▼ Kiko
- 56' ▲ Valdeir ▼ João Neto
- 58' Caio
- 62' ▲ Marcos André ▼ Gelson Mello
- 62' ▲ Renilson ▼ Pedrinho
- 63' ▲ Acerola ▼ Y. Silva
- 63' ▲ Álvaro Vieira ▼ Igor
- 63' ▲ Augusto ▼ Marquinhos
- 67' Renilson Pereira da Silva
- 68' Renilson Pereira da Silva
- 68' Renilson Pereira da Silva
- 70' ▲ Petuba ▼ Ruan
- 77' ▲ Francisco Filho ▼ João Guilherme
- 81' Isaque Gavioli
- 87' Hericles11mhỏng 11m
- 90'+7 Hericles
- 90'+5 0-1 Hericlis
- FT0-1
Đội hình
- André Lucas
- Marquinhos ▼ 63'
- Daniel Oliveira
- Caio Bacarin
- Neto
- Kiko ▼ 56'
- Isaque
- João Neto ▼ 56'
- Igor ▼ 63'
- Tiaguinho
- Y. Silva ▼ 63'
Dự bị 13
- Nildo Petrolina ▲ 56'
- Valdeir ▲ 56'
- Acerola ▲ 63'
- Álvaro Vieira ▲ 63'
- Augusto ▲ 63'
- Adriel
- Alessandro
- Gleydson
- Juan Cássio
- Kauã
- Sales
- Vitão
- Vitinho
- Juliano
- Dudu
- Guedes
- Sandoval
- Pedrinho ▼ 62'
- João Guilherme ▼ 77'
- Gelson Mello ▼ 62'
- Helber Ítalo
- Ruan ▼ 70'
- Lelê
- Erick Maranhão ▼ 46'
Dự bị 12
- Hericlis ▲ 46'
- Marcos André ▲ 62'
- Renilson ▲ 62'
- Petuba ▲ 70'
- Francisco Filho ▲ 77'
- Bruno Lopes
- Guilherme Vintém
- Jalysson
- Keu
- Rafael Cruz
- Vitinho
- Pedro Cavalini
Thống kê
16
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 14 - 4 | +10 | 20 | |
| 2 | 9 | 13 - 10 | +3 | 17 | |
| 3 | 9 | 15 - 9 | +6 | 16 | |
| 4 | 9 | 17 - 8 | +9 | 15 | |
| 5 | 9 | 11 - 12 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 10 | -2 | 12 | |
| 7 | 9 | 10 - 16 | -6 | 11 | |
| 8 | 9 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 9 | 9 | 5 - 13 | -8 | 5 | |
| 10 | 9 | 4 - 14 | -10 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu12
4Ghi được16
14Thủng lưới16
0.44Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn7
2Hiệp hai9