Petrolina vs Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: Petrolina 1-1 Santa Cruz tại Pernambucano - 1, 4 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Petrolina thắng 0, hòa 2, Santa Cruz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Pernambucano - 1 · Play-off
- Sân vận động
- Estádio Paulo de Souza Coelho, Petrolina, Pernambuco
- Phong độ
- LDLLL Petrolina
- LWDWW Santa Cruz
- 33' Denner
- 34' Chiquinho
- 45' Acauã 1-0
- HT1-0
- 54' Joao Erick
- 59' ▲ Brendon ▼ Everton Felipe
- 59' ▲ Anderson Ceará ▼ João Erick
- 63' Jadson
- 66' Eduardo
- 68' ▲ Ariel ▼ Dayvid
- 68' ▲ Felipe Gedoz ▼ Arthur
- 70' ▲ Marquinhos Bahia ▼ Eduardo
- 70' ▲ Raykar ▼ Heverton
- 74' ▲ Gabriel Cardoso ▼ Marcus Vinicius
- 74' ▲ Paulista ▼ Jadson
- 77' 1-1 Paulista
- 81' Emerson Galego
- 81' ▲ Alan Araújo ▼ Vinicinho
- 81' ▲ Igor ▼ Acauã
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+4 Igor Tavares
- FT1-1
Đội hình
- Alan Alves
- Heverton ▼ 70'
- Mailson
- Vinicinho ▼ 81'
- Igor Tavares
- Eduardo ▼ 70'
- Kiko
- Denner
- Everton Felipe ▼ 59'
- Émerson Galego
- Acauã ▼ 81'
Dự bị 15
- Brendon ▲ 59'
- Marquinhos Bahia ▲ 70'
- Raykar ▲ 70'
- Alan Araújo ▲ 81'
- Igor ▲ 81'
- Adilson
- Caio Jambeiro
- Erivan
- Foguinho
- Roberto
- Rodrigo
- Vander
- Christiano
- Juliano
- Micael
- Michael
- Ítalo Melo
- Jadson ▼ 74'
- Eduardo Guedes
- Chiquinho
- Arthur ▼ 68'
- João Erick ▼ 59'
- Marcus Vinicius ▼ 74'
- Pipico
- Lucas Silva
- Dayvid ▼ 68'
Dự bị 12
- Anderson Ceará ▲ 59'
- Ariel ▲ 68'
- Felipe Gedoz ▲ 68'
- Gabriel Cardoso ▲ 74'
- Paulista ▲ 74'
- Alemão
- Baraka
- Gabriel Popó
- Geaze
- Italo Henrique
- Marcelinho
- Yan
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 29 - 6 | +23 | 30 | |
| 2 | 12 | 24 - 5 | +19 | 27 | |
| 3 | 12 | 20 - 8 | +12 | 25 | |
| 4 | 12 | 15 - 12 | +3 | 19 | |
| 5 | 12 | 15 - 13 | +2 | 18 | |
| 6 | 12 | 11 - 11 | 0 | 16 | |
| 7 | 12 | 12 - 15 | -3 | 14 | |
| 8 | 12 | 6 - 5 | +1 | 14 | |
| 9 | 12 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 10 | 12 | 13 - 22 | -9 | 12 | |
| 11 | 12 | 13 - 19 | -6 | 11 | |
| 12 | 12 | 9 - 26 | -17 | 5 | |
| 13 | 12 | 4 - 27 | -23 | 2 |
Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu39
16Ghi được46
15Thủng lưới42
1.14Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới13
5Trên 2.5 bàn16
7Hiệp hai26