Rio Preto vs Sertãozinho
Tỷ số chung cuộc: Rio Preto 1-1 Sertãozinho tại Paulista - A3, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rio Preto thắng 0, hòa 2, Sertãozinho thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Anísio Hadad, São José do Rio Preto, São Paulo
- Phong độ
- DWDDL Rio Preto
- DWLWD Sertãozinho
- 30' ▲ Ryan ▼ Daniel Jesus
- 45'+1 0-1 Alyson
- HT0-1
- 46' ▲ Paulo Henrique ▼ Lucas Formiga
- 46' ▲ Diego ▼ Alyson
- 50' ▲ Lucas Mufalo ▼ Alan
- 66' ▲ Victor Jesus ▼ Pedro Medeiros
- 66' ▲ Wilsinho ▼ Medina
- 67' ▲ Gabriel Santana ▼ Fabio
- 67' ▲ Vitão ▼ Erick Bahia
- 74' ▲ Alan Leite ▼ Luciano
- 79' ▲ Pedrinho ▼ Alan
- 85' Alison Mira 1-1
- FT1-1
Đội hình
- Léo Lopes
- Daniel Jesus ▼ 30'
- Ulisses
- Michel
- Ranisson
- Medina ▼ 66'
- Pedro Medeiros ▼ 66'
- Iago Teixeira
- Alan ▼ 79'
- Alison Mira
- Lucas Formiga ▼ 46'
Dự bị 10
- Ryan ▲ 30'
- Paulo Henrique ▲ 46'
- Victor Jesus ▲ 66'
- Wilsinho ▲ 66'
- Pedrinho ▲ 79'
- Heitor
- David Lima
- Gabriel Thiago
- Marcelo Sendeski
- Natanael
- Railson
- Lucas Franco
- Alyson ▼ 46'
- Alan ▼ 79'
- Gustavo Brandão
- Iury Marley
- Roberto Baggio
- Fabio ▼ 67'
- Luis Otávio
- Erick Bahia ▼ 67'
- Luciano ▼ 74'
Dự bị 11
- Diego ▲ 46'
- Lucas Mufalo ▲ 50'
- Gabriel Santana ▲ 67'
- Vitão ▲ 67'
- Alan Leite ▲ 74'
- Moreira
- Nadson
- Kauan
- Robson
- Vitor Hugo
- Paolo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 14 | +13 | 30 | |
| 2 | 15 | 24 - 17 | +7 | 28 | |
| 3 | 15 | 19 - 16 | +3 | 25 | |
| 4 | 15 | 14 - 8 | +6 | 25 | |
| 5 | 15 | 17 - 17 | 0 | 24 | |
| 6 | 15 | 25 - 15 | +10 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 13 | +5 | 22 | |
| 8 | 15 | 14 - 13 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 12 - 14 | -2 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 11 | 15 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 19 | -2 | 17 | |
| 13 | 15 | 11 - 15 | -4 | 16 | |
| 14 | 15 | 12 - 20 | -8 | 15 | |
| 15 | 15 | 12 - 21 | -9 | 13 | |
| 16 | 15 | 8 - 18 | -10 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu21
12Ghi được22
14Thủng lưới11
0.8Bàn thắng mỗi trận1.05
7Giữ sạch lưới11
4Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai13