Sertãozinho vs Rio Preto
Tỷ số chung cuộc: Sertãozinho 1-1 Rio Preto tại Paulista - A3, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sertãozinho thắng 2, hòa 2, Rio Preto thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Municipal Frederico Dalmazo, Sertãozinho, São Paulo
- Trọng tài
- Lucas Bovi Baptistella
- Phong độ
- DWLWD Sertãozinho
- DWDDL Rio Preto
- 28' ▲ Matheus ▼ João Guilherme
- 32' 0-1 Alessandro Scheppa
- HT0-1
- 46' ▲ Emerson ▼ Márcio
- 51' David Batista 1-1
- 65' ▲ Tom Furtado ▼ Maycon
- 75' ▲ Bruno Brenner ▼ Lucas Formiga
- 80' ▲ Franklin ▼ Hítalo Rogério
- 80' ▲ Thailor ▼ Abner
- 80' ▲ Yuri Martins ▼ Alessandro Scheppa
- 85' ▲ Thiago ▼ Pedro Matheus
- 85' ▲ Viturino ▼ Pedro Henrique
- FT1-1
Đội hình
- João Guilherme ▼ 28'
- João Victor
- Hítalo Rogério ▼ 80'
- Bruninho
- Jose Antonio
- Pedro Filho
- Márcio ▼ 46'
- Lucas Black
- David Batista
- Lucas Formiga ▼ 75'
- Abner ▼ 80'
Dự bị 11
- Matheus ▲ 28'
- Emerson ▲ 46'
- Bruno Brenner ▲ 75'
- Franklin ▲ 80'
- Thailor ▲ 80'
- Breno Cézar
- Bruno Santos
- Felipe
- Gustavo Lobó
- Wilson
- Hugo
- Lúcio
- Thiago Pereira
- Pedro Lima
- Caio Ruan
- L. Díaz
- Guilherme
- Felipe Recife
- Alessandro Scheppa ▼ 80'
- Pedro Henrique ▼ 85'
- Pedro Matheus ▼ 85'
- Maycon ▼ 65'
Dự bị 9
- Tom Furtado ▲ 65'
- Yuri Martins ▲ 80'
- Thiago ▲ 85'
- Viturino ▲ 85'
- Nayan
- Gabriel
- Julio Cesar
- Kleberson
- Raphael
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 28 - 14 | +14 | 31 | |
| 2 | 15 | 18 - 8 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 15 - 11 | +4 | 27 | |
| 4 | 6 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 5 | 15 | 22 - 14 | +8 | 27 | |
| 6 | 15 | 17 - 13 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 20 - 21 | -1 | 21 | |
| 8 | 15 | 15 - 14 | +1 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 10 | 15 | 20 - 27 | -7 | 19 | |
| 11 | 15 | 14 - 14 | 0 | 17 | |
| 12 | 15 | 11 - 18 | -7 | 16 | |
| 13 | 15 | 14 - 18 | -4 | 14 | |
| 14 | 15 | 11 - 16 | -5 | 13 | |
| 15 | 15 | 8 - 17 | -9 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 20 | -12 | 8 |
Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu15
16Ghi được11
27Thủng lưới18
0.7Bàn thắng mỗi trận0.73
7Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai6