Rio Preto vs Itapirense
Tỷ số chung cuộc: Rio Preto 0-0 Itapirense tại Paulista - A3, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rio Preto thắng 0, hòa 3, Itapirense thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Anísio Hadad, São José do Rio Preto, São Paulo
- Phong độ
- DWDDL Rio Preto
- LLLLW Itapirense
- 22' ▲ Paulo Henrique ▼ Ryan
- HT0-0
- 52' ▲ Iago Teixeira ▼ Marcelo Sendeski
- 52' ▲ Leonardo ▼ Pedrinho
- 61' ▲ Douglas Santos ▼ Alexandre Manzoni
- 61' ▲ Vinicius Caveira ▼ Chrismar
- 65' ▲ João Gonçalez ▼ Gustavo Gaúcho
- 68' ▲ Ranisson ▼ Jean Roberto
- 68' ▲ Victor Jesus ▼ Alison Mira
- 71' ▲ Luis Fernando ▼ Dos Santos
- 71' ▲ Pedro Campanholi ▼ Andre
- FT0-0
Đội hình
- Léo Lopes
- Marcelo Sendeski ▼ 52'
- Daniel Jesus
- Ulisses
- Michel
- Ryan ▼ 22'
- Jean Roberto ▼ 68'
- Pedro Medeiros
- Pedrinho ▼ 52'
- Alison Mira ▼ 68'
- Lucas Formiga
Dự bị 10
- Paulo Henrique ▲ 22'
- Iago Teixeira ▲ 52'
- Leonardo ▲ 52'
- Ranisson ▲ 68'
- Victor Jesus ▲ 68'
- Heitor
- Gabriel Thiago
- Patrick
- Wilsinho
- Elierdson
- Hugo Nogueira
- Antoniel
- Lucas Ribeiro
- Dos Santos ▼ 71'
- Diego Lopes
- Andre ▼ 71'
- João Vitor
- Lauder
- Gustavo Gaúcho ▼ 65'
- Chrismar ▼ 61'
- Alexandre Manzoni ▼ 61'
Dự bị 10
- Douglas Santos ▲ 61'
- Vinicius Caveira ▲ 61'
- João Gonçalez ▲ 65'
- Luis Fernando ▲ 71'
- Pedro Campanholi ▲ 71'
- Vitor
- Brendon
- Kleberson
- Raian
- Riquelmi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 14 | +13 | 30 | |
| 2 | 15 | 24 - 17 | +7 | 28 | |
| 3 | 15 | 19 - 16 | +3 | 25 | |
| 4 | 15 | 14 - 8 | +6 | 25 | |
| 5 | 15 | 17 - 17 | 0 | 24 | |
| 6 | 15 | 25 - 15 | +10 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 13 | +5 | 22 | |
| 8 | 15 | 14 - 13 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 12 - 14 | -2 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 11 | 15 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 19 | -2 | 17 | |
| 13 | 15 | 11 - 15 | -4 | 16 | |
| 14 | 15 | 12 - 20 | -8 | 15 | |
| 15 | 15 | 12 - 21 | -9 | 13 | |
| 16 | 15 | 8 - 18 | -10 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu27
12Ghi được27
14Thủng lưới36
0.8Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn10
5Hiệp hai13