Rio Preto vs Itapirense
Tỷ số chung cuộc: Rio Preto 1-1 Itapirense tại Paulista - A3, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rio Preto thắng 0, hòa 3, Itapirense thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Anísio Hadad, São José do Rio Preto, São Paulo
- Phong độ
- DWDDL Rio Preto
- LLLLW Itapirense
- 32' Caique 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Adryel ▼ Júlio Gabriel
- 46' ▲ Lucas ▼ Doni
- 46' ▲ Lucas Alves ▼ Marcos Vinicius
- 52' 1-1 Amarildo
- 58' ▲ Matheus Serraglia ▼ Arthur
- 58' ▲ Rominho ▼ Lucas Lima
- 66' ▲ Hugo ▼ Marcelo Guatapara
- 70' ▲ Vinicius Cabelo ▼ Amarildo
- 75' ▲ Gabriel Santos ▼ Sérgio
- 78' ▲ Kleberson ▼ Esdras
- 82' ▲ Mario ▼ Damião
- FT1-1
Đội hình
- Eduardo
- Arthur ▼ 58'
- Leo Coltro
- Gabriel
- Marcelo Guatapara ▼ 66'
- Ryan
- Ranisson
- Caique
- Lucas Lima ▼ 58'
- Júlio Gabriel ▼ 46'
- Esdras ▼ 78'
Dự bị 11
- Adryel ▲ 46'
- Matheus Serraglia ▲ 58'
- Rominho ▲ 58'
- Hugo ▲ 66'
- Kleberson ▲ 78'
- Renan Aguiar
- Devellen
- Gabriel
- Iury Marley
- João
- Vinícius Leite
- Matheus
- Doni ▼ 46'
- José Augusto
- Mikael
- Samuel Pereira
- Deivison
- Marcos Vinicius ▼ 46'
- Sérgio ▼ 75'
- Damião ▼ 82'
- Amarildo ▼ 70'
- Gabriel Chagas
Dự bị 8
- Lucas ▲ 46'
- Lucas Alves ▲ 46'
- Vinicius Cabelo ▲ 70'
- Gabriel Santos ▲ 75'
- Mario ▲ 82'
- Tiago Paiva
- Cleidson
- Pablo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 13 - 12 | +1 | 27 | |
| 3 | 15 | 28 - 11 | +17 | 27 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 15 | 21 - 16 | +5 | 24 | |
| 5 | 15 | 14 - 9 | +5 | 24 | |
| 6 | 15 | 17 - 16 | +1 | 22 | |
| 7 | 15 | 21 - 18 | +3 | 21 | |
| 8 | 15 | 21 - 18 | +3 | 20 | |
| 9 | 15 | 19 - 15 | +4 | 20 | |
| 10 | 15 | 24 - 23 | +1 | 19 | |
| 11 | 15 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 12 | 15 | 11 - 17 | -6 | 19 | |
| 13 | 15 | 14 - 19 | -5 | 17 | |
| 14 | 15 | 15 - 26 | -11 | 16 | |
| 15 | 15 | 18 - 29 | -11 | 16 | |
| 16 | 15 | 8 - 19 | -11 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu15
15Ghi được11
21Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận0.73
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai6