Itapirense vs USAC
Tỷ số chung cuộc: Itapirense 2-0 USAC tại Paulista - A3, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Itapirense thắng 1, hòa 2, USAC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Municipal Coronel Francisco Vieira, Itapira, São Paulo
- Phong độ
- LLLLW Itapirense
- WLWLL USAC
- 13' ▲ Paulo Matheus ▼ Guilherme Jesus
- 44' Chrismar 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ João Vitor ▼ Paulo Vitor
- 46' ▲ Fabinho ▼ Eric Vieira
- 46' ▲ Nuno ▼ Alan
- 46' ▲ Matheus Jesus ▼ Reninha
- 66' F. Oliveira
- 67' ▲ Antoniel ▼ João Gonçalez
- 67' ▲ Raian ▼ Alexandre Manzoni
- 72' ▲ Matheus Costa ▼ Rafael Cardoso
- 75' ▲ Kleberson ▼ Chrismar
- 85' Lauder 2-0
- 87' ▲ Vinicius Caveira ▼ Lauder
- FT2-0
Đội hình
- Hugo Nogueira
- Paulo Vitor ▼ 46'
- Fabio
- Lucas Ribeiro
- Dos Santos
- Diego Lopes
- Andre
- Lauder ▼ 87'
- Chrismar ▼ 75'
- Alexandre Manzoni ▼ 67'
- João Gonçalez ▼ 67'
Dự bị 10
- João Vitor ▲ 46'
- Antoniel ▲ 67'
- Raian ▲ 67'
- Kleberson ▲ 75'
- Vinicius Caveira ▲ 87'
- Vitor
- Brendon
- Douglas Santos
- Gustavo Gaúcho
- Ribas
- Matheus Refundini
- Rafael Cardoso ▼ 72'
- Juan Santos
- Isaque
- Eric Vieira ▼ 46'
- Guilherme Jesus ▼ 13'
- Alan ▼ 46'
- Rosivan
- Jarles Baiano
- Reninha ▼ 46'
- Werley Walter
Dự bị 8
- Paulo Matheus ▲ 13'
- Fabinho ▲ 46'
- Nuno ▲ 46'
- Matheus Jesus ▲ 46'
- Matheus Costa ▲ 72'
- Juan Pablo
- Lucas
- Luciano
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 14 | +13 | 30 | |
| 2 | 15 | 24 - 17 | +7 | 28 | |
| 3 | 15 | 19 - 16 | +3 | 25 | |
| 4 | 15 | 14 - 8 | +6 | 25 | |
| 5 | 15 | 17 - 17 | 0 | 24 | |
| 6 | 15 | 25 - 15 | +10 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 13 | +5 | 22 | |
| 8 | 15 | 14 - 13 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 12 - 14 | -2 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 11 | 15 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 19 | -2 | 17 | |
| 13 | 15 | 11 - 15 | -4 | 16 | |
| 14 | 15 | 12 - 20 | -8 | 15 | |
| 15 | 15 | 12 - 21 | -9 | 13 | |
| 16 | 15 | 8 - 18 | -10 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu15
27Ghi được15
36Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai9