Itapirense
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
USAC

Itapirense vs USAC

Tỷ số chung cuộc: Itapirense 1-1 USAC tại Paulista - A3, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Itapirense thắng 1, hòa 2, USAC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 14
Sân vận động
Estádio Municipal Coronel Francisco Vieira, Itapira, São Paulo
Phong độ
LLLLW Itapirense
WLWLL USAC
  1. 37' 0-1 Yhago
  2. 45'+3 Gabriel Chagas 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' Gabriel Santos Jean Rodrigues
  5. 56' Gabriel Cunha Igor Miranda
  6. 65' Emerson Lucas
  7. 65' Gabriel Moyses Nunes
  8. 67' Emanuel Yhago
  9. 78' Marcos Vinicius Mario
  10. 78' Bruno Silva Renan
  11. 78' Mael Guilherme Lobo
  12. FT1-1

Đội hình

Itapirense HLV: Tássio
  1. Matheus
  2. Vinicius
  3. Samuel Pereira
  4. Deivison
  5. Jean Rodrigues ▼ 47'
  6. Sérgio
  7. Nunes ▼ 65'
  8. Lucas ▼ 65'
  9. Mario ▼ 78'
  10. Damião
  11. Gabriel Chagas

Dự bị 8

  1. Gabriel Santos ▲ 47'
  2. Emerson ▲ 65'
  3. Gabriel Moyses ▲ 65'
  4. Marcos Vinicius ▲ 78'
  5. João Rivelli
  6. Amarildo
  7. Gustavo Henrique
  8. Yuri Martins
USAC HLV: Laécio
  1. Felipe
  2. Cleber Reis
  3. Brendon Luis
  4. Rafael Petrilio
  5. Igor Miranda ▼ 56'
  6. Renan ▼ 78'
  7. Alan
  8. Gabriel Mendes
  9. Augustine
  10. Guilherme Lobo ▼ 78'
  11. Yhago ▼ 67'

Dự bị 8

  1. Gabriel Cunha ▲ 56'
  2. Emanuel ▲ 67'
  3. Bruno Silva ▲ 78'
  4. Mael ▲ 78'
  5. Caio Monteiro
  6. Danilo Báia
  7. Guilherme
  8. Victor Bruno

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
São José EC
15 13 - 12 +1 27
3
Capivariano
15 28 - 11 +17 27
3
Marília
6 5 - 6 -1 7
4
Grêmio Prudente
15 21 - 16 +5 24
5
Desportivo Brasil
15 14 - 9 +5 24
6
EC São Bernardo
15 17 - 16 +1 22
7
USAC
15 21 - 18 +3 21
8
Matonense
15 21 - 18 +3 20
9
Bandeirante SP
15 19 - 15 +4 20
10
RB Brasil
15 24 - 23 +1 19
11
Rio Preto
15 15 - 21 -6 19
12
Itapirense
15 11 - 17 -6 19
13
Votuporanguense
15 14 - 19 -5 17
14
Sertãozinho
15 15 - 26 -11 16
15
Barretos
15 18 - 29 -11 16
16
Gremio Osasco Audax
15 8 - 19 -11 12
Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu21
11Ghi được28
17Thủng lưới26
0.73Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới7
3Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu