União São João
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Itapirense

União São João vs Itapirense

Tỷ số chung cuộc: União São João 0-1 Itapirense tại Paulista - A3, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: União São João thắng 2, hòa 0, Itapirense thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 3
Sân vận động
Estádio Dr. Hermínio Ometto, Araras, São Paulo
Phong độ
DDWLW União São João
LLLLW Itapirense
  1. 18' 0-1 Luis Fernando
  2. 33' Alexandre Manzoni João Gonçalez
  3. HT0-1
  4. 46' Nino Mipibu Vinicius Arantes
  5. 63' Mateus Manga Igor
  6. 70' Kleberson Gustavo Gaúcho
  7. 70' Chrismar Vinicius Caveira
  8. 70' Fabio Andre
  9. 71' Rochinha Léo
  10. 80' Lauder Antoniel
  11. FT0-1

Đội hình

União São João HLV: Raphael Pereira
  1. Igor ▼ 63'
  2. Rodolfo Mol
  3. Felipe Torres
  4. Igor ▼ 63'
  5. Felipe Valdívia
  6. Léo Machado
  7. Tallys
  8. Ruan Bahia
  9. Jhoninha
  10. Léo ▼ 71'
  11. Vinicius Arantes ▼ 46'

Dự bị 7

  1. Nino Mipibu ▲ 46'
  2. Mateus Manga ▲ 63'
  3. Rochinha ▲ 71'
  4. Matheus Pellegrini
  5. Lúcio Flávio
  6. Ronaldo
  7. Thiago Timbó
Itapirense HLV: Tássio Lopes
  1. Hugo Nogueira
  2. Paulo Vitor
  3. Antoniel ▼ 80'
  4. Luis Fernando
  5. Lucas Ribeiro
  6. Raian
  7. Andre ▼ 70'
  8. João Vitor
  9. Gustavo Gaúcho ▼ 70'
  10. Vinicius Caveira ▼ 70'
  11. João Gonçalez ▼ 33'

Dự bị 10

  1. Alexandre Manzoni ▲ 33'
  2. Kleberson ▲ 70'
  3. Chrismar ▲ 70'
  4. Fabio ▲ 70'
  5. Lauder ▲ 80'
  6. Ramon Azevedo
  7. Anderson
  8. Brendon
  9. Ribas
  10. Rickelmy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monte Azul
15 27 - 14 +13 30
2
Marília
15 24 - 17 +7 28
3
Desportivo Brasil
15 19 - 16 +3 25
4
Sertãozinho
15 14 - 8 +6 25
5
Catanduva
15 17 - 17 0 24
6
Rio Branco SP
15 25 - 15 +10 23
7
União São João
15 18 - 13 +5 22
8
Itapirense
15 14 - 13 +1 20
9
Rio Preto
15 12 - 14 -2 20
10
USAC
15 15 - 22 -7 17
11
XV de Jau
15 9 - 12 -3 17
12
Francana
15 17 - 19 -2 17
13
EC São Bernardo
15 11 - 15 -4 16
14
Bandeirante SP
15 12 - 20 -8 15
15
EC Lemense
15 12 - 21 -9 13
16
Comercial
15 8 - 18 -10 11
Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu27
37Ghi được27
33Thủng lưới36
1.19Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu