Itapirense vs União São João
Tỷ số chung cuộc: Itapirense 2-4 União São João tại Paulista - A3, 21 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Itapirense thắng 2, hòa 0, União São João thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Municipal Coronel Francisco Vieira, Itapira, São Paulo
- Phong độ
- LLLLW Itapirense
- DDWLW União São João
- 8' 0-1 Felipe Valdívia
- 34' 0-2 Léo
- HT0-2
- 46' ▲ Alexandre Pirueta ▼ Pedro
- 46' ▲ Paulo Ricardo ▼ Russo
- 51' Mikael 1-2
- 56' Loram 2-2
- 63' ▲ Marcelo ▼ Vinicius Arantes
- 65' ▲ Ruan ▼ Léo Mineiro
- 70' ▲ Gabriel Cunha ▼ Tallys
- 70' ▲ Wermeson ▼ Toninho
- 76' 2-3 Felipe Valdívia11m
- 79' 2-4 Clever
- 81' ▲ Judson ▼ Loram
- 81' ▲ Henrique Luiz ▼ Mikael
- 86' ▲ Felipe ▼ Felipe Valdívia
- 86' ▲ Matheus Monteiro ▼ Clever
- FT2-4
Đội hình
- Cleyton
- Bruno Maia
- Russo ▼ 46'
- Mikael ▼ 81'
- Loram ▼ 81'
- Júlio
- Matheus
- Carlão
- Gean Miller
- Pedro ▼ 46'
- Léo Mineiro ▼ 65'
Dự bị 11
- Alexandre Pirueta ▲ 46'
- Paulo Ricardo ▲ 46'
- Ruan ▲ 65'
- Judson ▲ 81'
- Henrique Luiz ▲ 81'
- Ailton
- Alessandro
- Edmilson Alemão
- Samuel Pereira
- Thiago Igor
- Fabio
- Igor
- Edimar
- Eduardo
- Ronaldo
- Felipe Valdívia ▼ 86'
- Tallys ▼ 70'
- Ruan Bahia
- Clever ▼ 86'
- Léo
- Vinicius Arantes ▼ 63'
- Toninho ▼ 70'
Dự bị 10
- Marcelo ▲ 63'
- Gabriel Cunha ▲ 70'
- Wermeson ▲ 70'
- Felipe ▲ 86'
- Matheus Monteiro ▲ 86'
- Gabriel Oliveira
- Igor Maduro
- Luiz Ferreira
- Matheus Lú
- Willian Cantê
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 22 - 9 | +13 | 32 | |
| 2 | 15 | 24 - 12 | +12 | 30 | |
| 3 | 15 | 19 - 10 | +9 | 29 | |
| 4 | 15 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 5 | 15 | 28 - 19 | +9 | 27 | |
| 6 | 15 | 14 - 13 | +1 | 26 | |
| 7 | 15 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 8 | 15 | 20 - 11 | +9 | 21 | |
| 9 | 15 | 23 - 22 | +1 | 19 | |
| 10 | 15 | 18 - 19 | -1 | 19 | |
| 11 | 15 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 12 | 15 | 13 - 18 | -5 | 15 | |
| 13 | 15 | 11 - 16 | -5 | 15 | |
| 14 | 15 | 19 - 22 | -3 | 15 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 10 | |
| 16 | 15 | 5 - 43 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu28
19Ghi được31
22Thủng lưới33
1.27Bàn thắng mỗi trận1.11
2Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai15