Sertãozinho
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Catanduva

Sertãozinho vs Catanduva

Tỷ số chung cuộc: Sertãozinho 0-1 Catanduva tại Paulista - A3, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sertãozinho thắng 1, hòa 1, Catanduva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 3
Sân vận động
Estádio Municipal Frederico Dalmazo, Sertãozinho, São Paulo
Phong độ
DWLWD Sertãozinho
LWDLD Catanduva
  1. 29' 0-1 Cristhyan
  2. HT0-1
  3. 46' Alan Leite Diego
  4. 65' Deyvid Vinícius Elivelton
  5. 71' Brito Vinicius Michelon
  6. 71' Leo Couto Pedro
  7. 73' João Salles Iury Marley
  8. 73' Kauan Paolo
  9. 73' Wagner Alyson
  10. 82' Vitão Willian Monteiro
  11. 83' Adriano Franklin
  12. 83' Madalena Cristhyan
  13. FT0-1

Đội hình

Sertãozinho HLV: Marcelo Marelli
  1. Gabriel Affonso
  2. Lucas Franco
  3. Alyson ▼ 73'
  4. Alan
  5. Willian Monteiro ▼ 82'
  6. Iury Marley ▼ 73'
  7. Iago
  8. Luis Otávio
  9. Diego ▼ 46'
  10. Wallisson Bahia
  11. Paolo ▼ 73'

Dự bị 11

  1. Alan Leite ▲ 46'
  2. João Salles ▲ 73'
  3. Kauan ▲ 73'
  4. Wagner ▲ 73'
  5. Vitão ▲ 82'
  6. Railson
  7. Erick Bahia
  8. Fabio
  9. Gabriel Santana
  10. Lucas Mufalo
  11. Moreira
Catanduva HLV: Ivan Canela
  1. Felipe
  2. Brumati
  3. Leonardo Simas
  4. Guilherme Martins
  5. Isac
  6. Elivelton ▼ 65'
  7. Pedro ▼ 71'
  8. Gustavo Henrique
  9. Cristhyan ▼ 83'
  10. Vinicius Michelon ▼ 71'
  11. Franklin ▼ 83'

Dự bị 10

  1. Deyvid Vinícius ▲ 65'
  2. Brito ▲ 71'
  3. Leo Couto ▲ 71'
  4. Adriano ▲ 83'
  5. Madalena ▲ 83'
  6. Roni
  7. Wendell
  8. Denis Leite
  9. Marlon
  10. Udson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monte Azul
15 27 - 14 +13 30
2
Marília
15 24 - 17 +7 28
3
Desportivo Brasil
15 19 - 16 +3 25
4
Sertãozinho
15 14 - 8 +6 25
5
Catanduva
15 17 - 17 0 24
6
Rio Branco SP
15 25 - 15 +10 23
7
União São João
15 18 - 13 +5 22
8
Itapirense
15 14 - 13 +1 20
9
Rio Preto
15 12 - 14 -2 20
10
USAC
15 15 - 22 -7 17
11
XV de Jau
15 9 - 12 -3 17
12
Francana
15 17 - 19 -2 17
13
EC São Bernardo
15 11 - 15 -4 16
14
Bandeirante SP
15 12 - 20 -8 15
15
EC Lemense
15 12 - 21 -9 13
16
Comercial
15 8 - 18 -10 11
Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu17
22Ghi được17
11Thủng lưới19
1.05Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới6
2Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu