Catanduva
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sertãozinho

Catanduva vs Sertãozinho

Tỷ số chung cuộc: Catanduva 2-0 Sertãozinho tại Paulista - A3, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Catanduva thắng 2, hòa 1, Sertãozinho thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 11
Sân vận động
Estádio Municipal Sílvio Salles, Catanduva, São Paulo
Phong độ
LWDLD Catanduva
DWLWD Sertãozinho
  1. 39' Guilherme Café Alan Francisco
  2. HT0-0
  3. 46' Gustavo Brinquedo Leo Couto
  4. 46' Kriguer Roberto Baggio
  5. 58' Elivelton Nathan Indio
  6. 58' Vinicius Michelon Giba
  7. 58' Natan Brown
  8. 61' Bruno 1-0
  9. 78' Denilson Thailor
  10. 78' Péricles João Gabriel
  11. 81' Caio Vieira 2-0
  12. 83' Beto Pedro
  13. 83' Gustavo Henrique Thiaguinho
  14. FT2-0

Đội hình

Catanduva HLV: Ivan Flor
  1. Felipe
  2. Brumati
  3. Bruno
  4. Isac
  5. Romailson
  6. Nathan Indio ▼ 58'
  7. Pedro ▼ 83'
  8. Caio Vieira
  9. Leo Couto ▼ 46'
  10. Giba ▼ 58'
  11. Thiaguinho ▼ 83'

Dự bị 11

  1. Gustavo Brinquedo ▲ 46'
  2. Elivelton ▲ 58'
  3. Vinicius Michelon ▲ 58'
  4. Beto ▲ 83'
  5. Gustavo Henrique ▲ 83'
  6. Ailton Mandela
  7. Deyvid Vinícius
  8. Antenor
  9. Chuck
  10. Renan
  11. Thiago Ribeiro
Sertãozinho
  1. Railson
  2. Biro Biro
  3. Jose
  4. Willian Monteiro
  5. Guilherme
  6. João Victor
  7. Roberto Baggio ▼ 46'
  8. João Gabriel ▼ 78'
  9. Thailor ▼ 78'
  10. Alan Francisco ▼ 39'
  11. Brown ▼ 58'

Dự bị 10

  1. Guilherme Café ▲ 39'
  2. Kriguer ▲ 46'
  3. Natan ▲ 58'
  4. Denilson ▲ 78'
  5. Péricles ▲ 78'
  6. Fábio Szymonek
  7. Denilton
  8. Eduardo
  9. Jackson
  10. Rafael Petrilio

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Votuporanguense
15 22 - 9 +13 32
2
EC São Bernardo
15 24 - 12 +12 30
3
Catanduva
15 19 - 10 +9 29
4
Grêmio Prudente
15 30 - 19 +11 28
5
RB Bragantino B
15 28 - 19 +9 27
6
Desportivo Brasil
15 14 - 13 +1 26
7
Sertãozinho
15 18 - 21 -3 21
8
Marília
15 20 - 11 +9 21
9
União São João
15 23 - 22 +1 19
10
USAC
15 18 - 19 -1 19
11
EC Lemense
15 22 - 24 -2 18
12
Rio Preto
15 13 - 18 -5 15
13
Bandeirante SP
15 11 - 16 -5 15
14
Itapirense
15 19 - 22 -3 15
15
São Caetano
15 13 - 21 -8 10
16
Matonense
15 5 - 43 -38 1
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu18
21Ghi được19
12Thủng lưới23
1.17Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu