Rio Preto
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marília

Rio Preto vs Marília

Tỷ số chung cuộc: Rio Preto 0-0 Marília tại Paulista - A3, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rio Preto thắng 1, hòa 3, Marília thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Anísio Hadad, São José do Rio Preto, São Paulo
Phong độ
DWDDL Rio Preto
LLDLL Marília
  1. HT0-0
  2. 46' Jordan Kaique Marcos Vinicius
  3. 46' Rominho Renê
  4. 56' Kerlly Devellen
  5. 63' Franklin Aslen
  6. 63' João Marcos Brito
  7. 63' Michel Borges João Lucas
  8. 63' Luizão Júnior Santos
  9. 64' Marcelo Guatapara Ryan
  10. 70' Vinícius Leite Thauan
  11. 76' Ruster Raphael Macena
  12. FT0-0

Đội hình

Rio Preto HLV: Oscar de Souza
  1. Henrique
  2. Marcos Vinicius ▼ 46'
  3. Vinicius Santana
  4. Negão
  5. Ryan ▼ 64'
  6. Bruninho
  7. Ranisson
  8. Kennedy
  9. Thauan ▼ 70'
  10. Renê ▼ 46'
  11. Devellen ▼ 56'

Dự bị 12

  1. Jordan Kaique ▲ 46'
  2. Rominho ▲ 46'
  3. Kerlly ▲ 56'
  4. Marcelo Guatapara ▲ 64'
  5. Vinícius Leite ▲ 70'
  6. Renan Aguiar
  7. Guilherme
  8. Hugo
  9. Ian
  10. João
  11. Welbinho
  12. Isaias
Marília HLV: Cléber Gaúcho
  1. Filipe Costa
  2. Mateus Müller
  3. Lucas Straub
  4. Luiz Henrique
  5. Romário
  6. Erick Varão
  7. Brito ▼ 63'
  8. João Lucas ▼ 63'
  9. Júnior Santos ▼ 63'
  10. Raphael Macena ▼ 76'
  11. Aslen ▼ 63'

Dự bị 12

  1. Franklin ▲ 63'
  2. João Marcos ▲ 63'
  3. Michel Borges ▲ 63'
  4. Luizão ▲ 63'
  5. Ruster ▲ 76'
  6. David
  7. Carlos
  8. Danillo
  9. Guilherme Teixeira
  10. Rapchan
  11. Túlio
  12. William Mineiro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Votuporanguense
15 22 - 9 +13 32
2
EC São Bernardo
15 24 - 12 +12 30
3
Catanduva
15 19 - 10 +9 29
4
Grêmio Prudente
15 30 - 19 +11 28
5
RB Bragantino B
15 28 - 19 +9 27
6
Desportivo Brasil
15 14 - 13 +1 26
7
Sertãozinho
15 18 - 21 -3 21
8
Marília
15 20 - 11 +9 21
9
União São João
15 23 - 22 +1 19
10
USAC
15 18 - 19 -1 19
11
EC Lemense
15 22 - 24 -2 18
12
Rio Preto
15 13 - 18 -5 15
13
Bandeirante SP
15 11 - 16 -5 15
14
Itapirense
15 19 - 22 -3 15
15
São Caetano
15 13 - 21 -8 10
16
Matonense
15 5 - 43 -38 1
Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu17
13Ghi được23
18Thủng lưới14
0.87Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu