Marília vs Rio Preto
Tỷ số chung cuộc: Marília 2-0 Rio Preto tại Paulista - A3, 2 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marília thắng 4, hòa 3, Rio Preto thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Municipal Bento de Abreu Sampaio Vidal, Marília, São Paulo
- Trọng tài
- Leandro Carvalho da Silva
- Phong độ
- LLDLL Marília
- DWDDL Rio Preto
- 2' Wendel Rosas 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Maycon ▼ Viturino
- 57' ▲ Orlando Júnior ▼ Caio Vieira
- 59' ▲ Thiago Santos ▼ Alessandro Scheppa
- 68' ▲ Marcio Carlos ▼ Wendel Rosas
- 68' ▲ Albert ▼ Anderson de Brito
- 74' ▲ Kleberson ▼ Thiago
- 81' ▲ Danillo Ribeiro ▼ Felix
- 81' ▲ Vinicius Fleck ▼ Yuri Martins
- 83' Yamada 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Passarelli
- Luiz Renan
- Marlon
- Danilo Carioca
- Felix ▼ 81'
- Caio Vieira ▼ 57'
- Matheus
- Wendel Rosas ▼ 68'
- Anderson de Brito ▼ 68'
- Warlei
- Yamada
Dự bị 9
- Orlando Júnior ▲ 57'
- Marcio Carlos ▲ 68'
- Albert ▲ 68'
- Danillo Ribeiro ▲ 81'
- Andrew
- Dragonetti
- Fred
- Lucas Serafini
- Victor Hugo
- Lúcio
- Thiago Pereira
- Caio Ruan
- L. Díaz
- Viturino ▼ 46'
- Guilherme
- Thiago ▼ 74'
- Felipe Recife
- Alessandro Scheppa ▼ 59'
- Pedro Matheus
- Yuri Martins ▼ 81'
Dự bị 9
- Maycon ▲ 46'
- Thiago Santos ▲ 59'
- Kleberson ▲ 74'
- Vinicius Fleck ▲ 81'
- Nayan
- Lukaku
- Pedro Lima
- Raphael
- Ryan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 28 - 14 | +14 | 31 | |
| 2 | 15 | 18 - 8 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 15 - 11 | +4 | 27 | |
| 4 | 6 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 5 | 15 | 22 - 14 | +8 | 27 | |
| 6 | 15 | 17 - 13 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 20 - 21 | -1 | 21 | |
| 8 | 15 | 15 - 14 | +1 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 10 | 15 | 20 - 27 | -7 | 19 | |
| 11 | 15 | 14 - 14 | 0 | 17 | |
| 12 | 15 | 11 - 18 | -7 | 16 | |
| 13 | 15 | 14 - 18 | -4 | 14 | |
| 14 | 15 | 11 - 16 | -5 | 13 | |
| 15 | 15 | 8 - 17 | -9 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 20 | -12 | 8 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu15
44Ghi được11
31Thủng lưới18
1.26Bàn thắng mỗi trận0.73
15Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn3
30Hiệp hai6