Marília
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grêmio Prudente

Marília vs Grêmio Prudente

Tỷ số chung cuộc: Marília 3-0 Grêmio Prudente tại Paulista - A3, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Marília thắng 3, hòa 2, Grêmio Prudente thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Municipal Bento de Abreu Sampaio Vidal, Marília, São Paulo
Phong độ
LLDLL Marília
LLWWW Grêmio Prudente
  1. 37' Madalena Orlando Júnior
  2. HT0-0
  3. 46' Marcos Romão Breno Lorran
  4. 46' Giovanni Cesinha
  5. 48' Eliasphản lưới 1-0
  6. 55' Vinicius Baiano Lukinhas
  7. 55' Jonathan Bahia Elias
  8. 55' Brito 2-0
  9. 56' Albert João Lucas
  10. 78' Glauco Brito
  11. 78' Murilo Bosco
  12. 78' Gabriel Giovanni
  13. 78' Jeferson Carneiro Wandson
  14. 90'+2 Murilo 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Marília HLV: Guilherme Alves
  1. Passarelli
  2. Guilherme Teixeira
  3. Breno Lorran ▼ 46'
  4. Marlon
  5. Luizão
  6. Brito ▼ 78'
  7. João Lucas ▼ 56'
  8. Matheus Silva
  9. Bosco ▼ 78'
  10. Erik Bessa
  11. Orlando Júnior ▼ 37'

Dự bị 9

  1. Madalena ▲ 37'
  2. Marcos Romão ▲ 46'
  3. Albert ▲ 56'
  4. Glauco ▲ 78'
  5. Murilo ▲ 78'
  6. Agenor
  7. Breno
  8. Rapchan
  9. Victor Souza
Grêmio Prudente HLV: Ademir Fesan
  1. Luiz Silva
  2. Freire
  3. Cesinha ▼ 46'
  4. Felipe Santos
  5. Eduardo Biazus
  6. Rafinha
  7. Rafinha
  8. Rodrigo
  9. Wandson ▼ 78'
  10. Elias ▼ 55'
  11. Lukinhas ▼ 55'

Dự bị 10

  1. Giovanni ▲ 46'
  2. Vinicius Baiano ▲ 55'
  3. Jonathan Bahia ▲ 55'
  4. Gabriel ▲ 78'
  5. Jeferson Carneiro ▲ 78'
  6. Dã Moroni
  7. Gabriel Silva
  8. Luis Otávio
  9. Tiago
  10. Affonso

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
São José EC
15 13 - 12 +1 27
3
Capivariano
15 28 - 11 +17 27
3
Marília
6 5 - 6 -1 7
4
Grêmio Prudente
15 21 - 16 +5 24
5
Desportivo Brasil
15 14 - 9 +5 24
6
EC São Bernardo
15 17 - 16 +1 22
7
USAC
15 21 - 18 +3 21
8
Matonense
15 21 - 18 +3 20
9
Bandeirante SP
15 19 - 15 +4 20
10
RB Brasil
15 24 - 23 +1 19
11
Rio Preto
15 15 - 21 -6 19
12
Itapirense
15 11 - 17 -6 19
13
Votuporanguense
15 14 - 19 -5 17
14
Sertãozinho
15 15 - 26 -11 16
15
Barretos
15 18 - 29 -11 16
16
Gremio Osasco Audax
15 8 - 19 -11 12
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
43Ghi được45
43Thủng lưới37
1.26Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu