Capivariano vs XV de Piracicaba
Tỷ số chung cuộc: Capivariano 2-1 XV de Piracicaba tại Paulista - A2, 19 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Capivariano thắng 1, hòa 2, XV de Piracicaba thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · Quarter-finals
- Sân vận động
- Arena Capivari, Capivari, São Paulo
- Phong độ
- WWWDW Capivariano
- LDLWD XV de Piracicaba
- 40' ▲ Emerson Muller ▼ Evanderson
- HT0-0
- 54' Carlos Eduardo 1-0
- 77' ▲ Leonardo Muchacho ▼ Baianinho
- 77' ▲ Thiaguinho ▼ Matheus Guilherme
- 77' ▲ Victor Hugo ▼ Gustavo
- 81' ▲ Jean Carlos ▼ Caique
- 81' ▲ Léo Gobo ▼ Gilberto Alemão
- 81' ▲ Serginho ▼ Rodolfo
- 85' ▲ Artur ▼ Igor Bolt
- 87' ▲ Marcos Moser ▼ Ricardo Cerqueira
- 87' ▲ Ravanelli ▼ Thiago Henrique
- 90'+4 Vinicius Popó 2-0
- 90'+7 2-1 Léo Gobo
- FT2-1
Đội hình
- Guilherme
- Bruno Silva
- Leonan
- Octávio
- Ricardo Cerqueira ▼ 87'
- Matheus Guilherme ▼ 77'
- Gustavo ▼ 77'
- Thiago Henrique ▼ 87'
- Baianinho ▼ 77'
- Vinicius Popó
- Carlos Eduardo
Dự bị 12
- Leonardo Muchacho ▲ 77'
- Thiaguinho ▲ 77'
- Victor Hugo ▲ 77'
- Marcos Moser ▲ 87'
- Ravanelli ▲ 87'
- João Vitor
- Gabriel Paris
- João Araújo
- João Pedro
- Lailton Canabrava
- Lucas Cerqueira
- Paulinho
- Pegorari
- Gilberto Alemão ▼ 81'
- Caique ▼ 81'
- Lucas Barboza
- Guilherme Lacerda
- Marlon
- Rodolfo ▼ 81'
- Evanderson ▼ 40'
- Alison
- Salatiel
- Igor Bolt ▼ 85'
Dự bị 12
- Emerson Muller ▲ 40'
- Jean Carlos ▲ 81'
- Léo Gobo ▲ 81'
- Serginho ▲ 81'
- Artur ▲ 85'
- Coutinho
- Caíque
- Erik Bessa
- Matheus Carvalho
- Mauro Silva
- Osman Júnior
- Samoel Pizzi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu35
27Ghi được37
16Thủng lưới22
1.29Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai24