XV de Piracicaba vs Capivariano
Tỷ số chung cuộc: XV de Piracicaba 0-0 Capivariano tại Paulista - A2, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: XV de Piracicaba thắng 1, hòa 2, Capivariano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Barão de Serra Negra, Piracicaba, São Paulo
- Phong độ
- LDLWD XV de Piracicaba
- WWWDW Capivariano
- HT0-0
- 46' ▲ Samuel Andrade ▼ Vitor Braga
- 46' ▲ Guilherme Teixeira ▼ Daniel Costa
- 46' ▲ Ricardo Cerqueira ▼ Tarcísio Muniz
- 61' ▲ João Victor ▼ Paulinho
- 61' ▲ Ryan ▼ Marquinho
- 73' ▲ Anthony ▼ Felipe Benedetti
- 77' Glauco Nabor
- 80' ▲ Gilberto Alemão ▼ Anderson Magrão
- 85' ▲ Caio Hila ▼ Michel
- 85' ▲ Gabriel Paris ▼ Luis Gustavo
- FT0-0
Đội hình
- Fernando Henrique
- Heverton
- Bruno Santos
- Glauco
- Michel ▼ 85'
- Daniel Costa ▼ 46'
- Vitor Braga ▼ 46'
- Felipe Benedetti ▼ 73'
- Samuel Mika
- Anderson Magrão ▼ 80'
- Minho
Dự bị 12
- Samuel Andrade ▲ 46'
- Guilherme Teixeira ▲ 46'
- Anthony ▲ 73'
- Gilberto Alemão ▲ 80'
- Caio Hila ▲ 85'
- João Lucas
- Jhoninha
- Lúcio Flávio
- Mauro Silva
- Paulo
- Pilar
- Rael
- Anderson
- Bruno Silva
- Emanuel
- Leonan
- Luis Gustavo ▼ 85'
- Jemmes
- Paulinho ▼ 61'
- Tarcísio Muniz ▼ 46'
- Marquinho ▼ 61'
- Neto Costa
- Thiago Henrique
Dự bị 12
- Ricardo Cerqueira ▲ 46'
- João Victor ▲ 61'
- Ryan ▲ 61'
- Gabriel Paris ▲ 85'
- Douglas
- Alencar
- Alisson Gustavo
- Brayan
- Lailton Canabrava
- Lucas Gomes
- Rigley
- Yuri
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 13 | +14 | 32 | |
| 2 | 15 | 21 - 10 | +11 | 26 | |
| 3 | 15 | 15 - 10 | +5 | 26 | |
| 4 | 15 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 5 | 15 | 19 - 20 | -1 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 7 | 15 | 16 - 14 | +2 | 22 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 9 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 10 | 15 | 15 - 16 | -1 | 18 | |
| 11 | 15 | 17 - 15 | +2 | 18 | |
| 12 | 15 | 12 - 19 | -7 | 17 | |
| 13 | 15 | 12 - 22 | -10 | 16 | |
| 14 | 15 | 20 - 21 | -1 | 16 | |
| 15 | 15 | 16 - 29 | -13 | 11 | |
| 16 | 15 | 10 - 29 | -19 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu27
39Ghi được31
30Thủng lưới34
1.34Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai20