Taubaté vs Juventus
Tỷ số chung cuộc: Taubaté 0-0 Juventus tại Paulista - A2, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Taubaté thắng 0, hòa 1, Juventus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Joaquim de Morais Filho, Taubaté, São Paulo
- Phong độ
- LDLLW Taubaté
- WLDLW Juventus
- HT0-0
- 46' ▲ Thiago Câmara ▼ Éder Monteiro
- 46' ▲ Adsonnaldo ▼ Betinho
- 46' ▲ Fabrício ▼ Anderson Magrão
- 62' ▲ Maikinho ▼ Claudinho
- 67' ▲ Matheus Guedes ▼ Fellipe
- 80' ▲ Gabriel Carioca ▼ Léo Santos
- 80' ▲ Henrique ▼ Natan
- 84' ▲ Allison ▼ Guthierres
- 84' ▲ Miguel ▼ Gleisinho
- 90'+3 ▲ Luãn ▼ Lucas Venuto
- FT0-0
Đội hình
- Douglas Baldini
- Luanderson Santos ▼ 80'
- Frazan
- Caio Felipe
- Ailton Santos
- Vinicius Kiss
- Éder Monteiro ▼ 46'
- Claudinho ▼ 62'
- Guthierres ▼ 84'
- Lucas Venuto ▼ 90'
- Gleisinho ▼ 84'
Dự bị 11
- Thiago Câmara ▲ 46'
- Maikinho ▲ 62'
- Allison ▲ 84'
- Miguel ▲ 84'
- Luãn ▲ 90'
- Paulo Mazoti
- Chico
- Fernando
- Kauan Penedo
- Maycon
- Ruan
- André Dias
- Fellipe ▼ 67'
- Léo Santos ▼ 80'
- Gabriel Vidal
- Betinho ▼ 46'
- Diogo Marzagão
- João Victor
- Anderson Magrão ▼ 46'
- Cesinha
- Rodrigo Carioca
- Natan ▼ 80'
Dự bị 11
- Adsonnaldo ▲ 46'
- Fabrício ▲ 46'
- Matheus Guedes ▲ 67'
- Gabriel Carioca ▲ 80'
- Henrique ▲ 80'
- Caio Alan
- Guilherme Oliveira
- João Emanoel
- Kauan
- Roger Vidal
- Vinicius Soares
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu15
30Ghi được21
32Thủng lưới19
1.03Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn6
21Hiệp hai11