Juventus vs Taubaté
Tỷ số chung cuộc: Juventus 2-0 Taubaté tại Paulista - A2, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Juventus thắng 2, hòa 1, Taubaté thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Conde Rodolfo Crespi, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- WLDLW Juventus
- LDLLW Taubaté
- 7' ▲ Arthur Fernandes ▼ Diego Ferreira
- 8' Leo Castro 1-0
- 44' ▲ Cleiton ▼ Eliandro
- HT1-0
- 65' ▲ Valderrama ▼ Marlon Martins
- 65' ▲ Gabriel Justino ▼ Thiago Rubim
- 68' ▲ Thiaguinho ▼ Fernando
- 78' ▲ Iago ▼ Caxambu
- 78' ▲ Cesinha ▼ Masson
- 79' ▲ Gionnotti ▼ Yamada
- 79' ▲ Alvinho ▼ Grasson
- 83' Guilherme Liberato 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Caio Alan
- Guilherme Mattis
- Diego Ferreira ▼ 7'
- Rayne
- Caxambu ▼ 78'
- Guilherme Liberato
- Lissandro
- Leo Castro
- Marlon Martins ▼ 65'
- Thiago Rubim ▼ 65'
- Masson ▼ 78'
Dự bị 11
- Arthur Fernandes ▲ 7'
- Gabriel Justino ▲ 65'
- Valderrama ▲ 65'
- Iago ▲ 78'
- Cesinha ▲ 78'
- André Dias
- Guilherme Borges
- Guthierres
- Kesley
- Marcos
- Thiago
- Leandro Silva
- Grasson ▼ 79'
- Fernando ▼ 68'
- Eliandro ▼ 44'
- Pedro Vitor
- Yamada ▼ 79'
- Khevin
- Bruno Luiz
- Pedro Acacio
- Bambam
- David Ribeiro
Dự bị 11
- Cleiton ▲ 44'
- Thiaguinho ▲ 68'
- Alvinho ▲ 79'
- Gionnotti ▲ 79'
- João Lazzari
- David
- Luanderson Santos
- Mateus
- Maycon
- Vinicius
- Warian
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 13 | +14 | 32 | |
| 2 | 15 | 21 - 10 | +11 | 26 | |
| 3 | 15 | 15 - 10 | +5 | 26 | |
| 4 | 15 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 5 | 15 | 19 - 20 | -1 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 7 | 15 | 16 - 14 | +2 | 22 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 9 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 10 | 15 | 15 - 16 | -1 | 18 | |
| 11 | 15 | 17 - 15 | +2 | 18 | |
| 12 | 15 | 12 - 19 | -7 | 17 | |
| 13 | 15 | 12 - 22 | -10 | 16 | |
| 14 | 15 | 20 - 21 | -1 | 16 | |
| 15 | 15 | 16 - 29 | -13 | 11 | |
| 16 | 15 | 10 - 29 | -19 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu15
31Ghi được12
32Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận0.8
10Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn5
18Hiệp hai7